AS Nancy vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 0-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 8 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Marcel-Picot, Tomblaine
- Trọng tài
- Remi Landry, France
- Phong độ
- LWWLL AS Nancy
- DDWLL Estac Troyes
- HT0-0
- 69' ▲ M. Dembélé ▼ M. Gueye
- 72' ▲ W. Tchimbembé ▼ Rui Pires
- 73' ▲ C. Bedia ▼ Y. Touzghar
- 77' Oualid El Hajjam
- 78' Malaly Dembele
- 81' ▲ D. Bertrand ▼ S. Ciss
- 83' Kenny Rocha Santos
- 84' ▲ P. Ba ▼ L. Pintor
- 85' ▲ A. Dona N'Doh ▼ Kenny Rocha Santos
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Valette 7.7
- 3A. El Kaoutari 7.1
- 14H. Lybohy 7.8
- 23S. Ciss ▼ 81' 6.3
- 22E. Seka 7.6
- 18S. Karamoko 7.2
- 24O. Akichi 7.2
- 10A. Bassi 7.0
- 15Kenny Rocha Santos ▼ 85' 6.3
- 27Vágner 6.1
- 29M. Gueye ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 17M. Dembélé ▲ 69' 6.3
- 11D. Bertrand ▲ 81' 6.2
- 9A. Dona N'Doh ▲ 85' 6.5
- 6G. Lefebvre
- 5R. Bidounga
- 12L. Néry
- 16M. Sourzac
- 30G. Gallon 7.2
- 24J. Giraudon 7.7
- 19O. El Hajjam 7.7
- 17Y. Salmier 7.0
- 23S. Mambo 7.0
- 28M. Barthelmé 7.6
- 10F. Tardieu 8.1
- 15R. Raveloson 7.4
- 20Rui Pires ▼ 72' 6.8
- 7Y. Touzghar ▼ 73' 6.7
- 11L. Pintor ▼ 84' 6.7
Dự bị 7
- 12W. Tchimbembé ▲ 72' 6.6
- 26C. Bedia ▲ 73' 6.4
- 29P. Ba ▲ 84' 6.4
- 8S. Darbion
- 25T. Baya
- 14D. Chambost
- 16S. Renot
Thống kê
02⚑6
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm10
1Trúng đích3
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
490Chuyền bóng534
421Chuyền chính xác452
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu29
34Ghi được34
31Thủng lưới26
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai17