AS Nancy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Estac Troyes

AS Nancy vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 1-1 Estac Troyes tại Ligue 2, 14 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 18
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
LWWLL AS Nancy
DDWLL Estac Troyes
  1. 19' Wilfried Moimbé
  2. 25' A. Kashi J. Obiang
  3. 28' G. Haag A. Ba
  4. 42' Yoann Salmier
  5. HT0-0
  6. 52' M. Dembélé · W. Moimbé 1-0
  7. 65' Serge N'Guessan
  8. 67' Ernest Seka
  9. 69' A. Bassi S. N’Guessan
  10. 75' 1-1 Y. Touzghar
  11. 83' V. Triboulet M. Dalé
  12. 83' B. Nivet B. Mbeumo
  13. 87' Yohan Tavares
  14. 89' R. Raveloson C. Martins Pereira
  15. FT1-1

Đội hình

AS Nancy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Perrin
  1. 1S. Chernik 7.0
  2. 5W. Moimbé 7.3
  3. 22E. Seka 7.3
  4. 18N. Saint-Ruf 7.0
  5. 21S. Coulibaly 6.4
  6. 19L. Abergel 7.4
  7. 27A. Busin 7.2
  8. 13S. N’Guessan ▼ 69' 6.3
  9. 6A. Ba ▼ 28' 6.6
  10. 9M. Dalé ▼ 83' 6.4
  11. 17M. Dembélé 7.9

Dự bị 7

  1. 33G. Haag ▲ 28' 6.5
  2. 10A. Bassi ▲ 69' 6.8
  3. 34V. Triboulet ▲ 83' 6.5
  4. 12L. Néry
  5. 4M. Diagne
  6. 7A. Robic
  7. 16G. N'Dy Assembé
Estac Troyes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rui Almeida
  1. 30M. Samassa 6.5
  2. 20J. Cordoval 6.5
  3. 23Yohan Tavares 6.4
  4. 24J. Giraudon 6.7
  5. 17J. Obiang ▼ 25' 6.5
  6. 21Y. Salmier 6.7
  7. 11B. Pelé 7.1
  8. 35C. Martins Pereira ▼ 89' 6.7
  9. 14Y. Touzghar 7.3
  10. 13K. Fortuné 7.0
  11. 19B. Mbeumo ▼ 83' 6.6

Dự bị 7

  1. 6A. Kashi ▲ 25' 7.3
  2. 10B. Nivet ▲ 83' 6.7
  3. 15R. Raveloson ▲ 89'
  4. 7J. Tinhan
  5. 9D. Camara
  6. 18C. Ben Saada
  7. 40Y. Diouf

Thống kê

035
120
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
3Trúng đích6
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc1
4Việt vị4
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
556Chuyền bóng446
468Chuyền chính xác350
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
43Ghi được60
53Thủng lưới35
0.98Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu