AS Nancy vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 2-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 24 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Marcel-Picot, Tomblaine
- Trọng tài
- Francois Letexier, France
- Phong độ
- LWWLL AS Nancy
- DDWLL Estac Troyes
- 28' Clément Lenglet
- 34' Thomas Dasquet
- 41' Ibrahim Amadou
- 44' Y. Hadji 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Coulibaly ▼ R. Grange
- 53' ▲ D. Hümmet ▼ C. Jean
- 56' Lionel Carole
- 57' Y. Hadji 2-0
- 64' ▲ M. Dembélé ▼ Y. Hadji
- 68' ▲ S. Darbion ▼ C. Ben Saada
- 77' ▲ A. Carlens ▼ K. Azamoum
- 84' ▲ A. Lusamba ▼ M. Dalé
- FT2-0
Đội hình
- 30P. Nardi
- 26V. Muratori
- 3J. Sami
- 20I. Amadou
- 2C. Lenglet
- 13J. Cétout
- 29R. Grange ▼ 46'
- 6J. Iglesias
- 8R. Walter
- 15Y. Hadji ▼ 64'
- 9M. Dalé ▼ 84'
Dự bị 5
- 22K. Coulibaly ▲ 46'
- 19M. Dembélé ▲ 64'
- 10A. Lusamba ▲ 84'
- 1Q. Beunardeau
- 18M. Diagne
- 30D. Petric
- 23L. Carole
- 22M. Koné
- 33S. Sylla
- 36T. Dasquet
- 18C. Ben Saada ▼ 68'
- 14Thiago Xavier
- 4T. Ayasse
- 25J. Pi
- 19K. Azamoum ▼ 77'
- 27C. Jean ▼ 53'
Dự bị 5
- 34D. Hümmet ▲ 53'
- 8S. Darbion ▲ 68'
- 35A. Carlens ▲ 77'
- 16F. Grandel
- 37A. Confais
Thống kê
02⚑6
⚑211
56%Kiểm soát bóng44%
8Trúng đích1
6Chệch đích2
6Phạt góc2
4Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 78 | |
| 2 | 38 | 49 - 37 | +12 | 65 | |
| 3 | 38 | 47 - 30 | +17 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 34 | +10 | 61 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 58 | |
| 6 | 38 | 41 - 27 | +14 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 37 | +10 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 9 | 38 | 48 - 42 | +6 | 52 | |
| 10 | 38 | 39 - 37 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 42 | -1 | 50 | |
| 12 | 38 | 43 - 47 | -4 | 49 | |
| 13 | 38 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 52 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 54 | -5 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 51 | -17 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 41 | |
| 18 | 38 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 19 | 38 | 31 - 63 | -32 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
61Ghi được68
45Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai41