AS Nancy vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 2-3 Estac Troyes tại Ligue 2, 15 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Marcel-Picot, Tomblaine
- Trọng tài
- Remi Landry, France
- Phong độ
- LWWLL AS Nancy
- DDWLL Estac Troyes
- 5' A. Bassi · S. Ciss 1-0
- 15' 1-1 A. Gory · D. Saint-Louis
- 21' S. Ciss · M. Biron 2-1
- 22' Alimami Gory
- 27' 2-2 Y. Touzghar · D. Chambost
- 28' Saliou Ciss
- 44' ▲ O. Akichi ▼ A. Bassi
- 45'+3 2-3 E. Sekaphản lưới
- HT2-3
- 63' ▲ D. Bertrand ▼ W. Bondo
- 63' ▲ R. Philippe ▼ Kenny Rocha Santos
- 69' ▲ G. Mutombo ▼ A. Gory
- 69' ▲ Suk Hyun-Jun ▼ Y. Touzghar
- 70' ▲ M. Barthelmé ▼ T. Dingomé
- 78' ▲ P. Ba ▼ Y. Salmier
- 81' ▲ O. Cissokho ▼ S. Ciss
- 81' ▲ G. Lefebvre ▼ G. Haag
- 82' ▲ Rui Pires ▼ D. Chambost
- 84' Florian Tardieu
- FT2-3
Đội hình
- 1B. Valette 6.0
- 23S. Ciss ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.3
- 22E. Seka 6.6
- 4S. Coulibaly 6.5
- 18S. Karamoko 6.3
- 27R. Latouchent 6.2
- 10A. Bassi ⚽ ▼ 44' 7.5
- 15Kenny Rocha Santos ▼ 63' 6.3
- 8W. Bondo ▼ 63' 6.2
- 5G. Haag ▼ 81' 7.0
- 7M. Biron ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 24O. Akichi ▲ 44' 6.6
- 11D. Bertrand ▲ 63' 6.7
- 29R. Philippe ▲ 63' 6.7
- 17O. Cissokho ▲ 81' 6.2
- 6G. Lefebvre ▲ 81' 6.6
- 3A. El Kaoutari
- 16M. Sourzac
- 30G. Gallon 6.0
- 8J. Giraudon 6.3
- 19O. El Hajjam 7.2
- 17Y. Salmier ▼ 78' 7.0
- 5T. Dingomé ▼ 70' 6.7
- 10F. Tardieu 7.2
- 6R. N'Guessan 6.5
- 14D. Chambost ⇢ ▼ 82' 7.6
- 7Y. Touzghar ⚽ ▼ 69' 7.0
- 26D. Saint-Louis ⇢ 6.9
- 24A. Gory ⚽ ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 13G. Mutombo ▲ 69' 6.9
- 9Suk Hyun-Jun ▲ 69' 6.5
- 28M. Barthelmé ▲ 70' 6.6
- 29P. Ba ▲ 78' 6.9
- 20Rui Pires ▲ 82' 6.5
- 4M. Dembélé
- 16S. Rénot
Thống kê
01⚑0
⚑320
30%Kiểm soát bóng70%
2Dứt điểm10
2Trúng đích4
0Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
0Phạt góc3
5Việt vị0
19Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
297Chuyền bóng663
202Chuyền chính xác558
68%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
64Ghi được72
60Thủng lưới44
1.49Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai34