Estac Troyes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
AS Nancy

Estac Troyes vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-1 AS Nancy tại Cúp bóng đá Pháp, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 4, hòa 3, AS Nancy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
DDWLL Estac Troyes
LWWLL AS Nancy
  1. 7' S. Karamoko
  2. 30' M. Nonnenmacher
  3. 32' M. Nonnenmacher
  4. 32' M. Nonnenmacher
  5. 37' E. Palmer-Brown
  6. 42' O. Akichi
  7. 44' B. Dominguès11m 1-0
  8. 45'+4 Y. Kone
  9. HT1-0
  10. 46' W. Bondo D. Bertrand
  11. 52' D. Mazou-Sacko
  12. 57' X. Chavalerin D. Mazou-Sacko
  13. 64' 1-1 A. Jung
  14. 68' I. Kaboré G. Mutombo
  15. 73' M. Biron V. Triboulet
  16. 76' S. Ciss
  17. 77' L. Lumeka N. Chadli
  18. 77' Y. Larouci Y. Koné
  19. 77' Y. Touzghar P. Roberts
  20. 78' G. Haag R. Latouchent
  21. 82' I. Kabore
  22. 90'+5 S. Karamoko
  23. 90'+5 S. Karamoko
  24. FT1-1

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Batlles
  1. J. Moulin 6.7
  2. A. Rami 7.0
  3. Y. Koné ▼ 77' 6.7
  4. G. Mutombo ▼ 68' 6.9
  5. E. Palmer-Brown 6.7
  6. P. Roberts ▼ 77' 7.5
  7. D. Chambost 7.2
  8. B. Dominguès 7.0
  9. N. Chadli ▼ 77' 6.9
  10. D. Mazou-Sacko ▼ 57' 6.6
  11. Suk Hyun-Jun 6.9

Dự bị 9

  1. X. Chavalerin ▲ 57' 6.9
  2. I. Kaboré ▲ 68' 6.2
  3. L. Lumeka ▲ 77' 6.3
  4. Y. Larouci ▲ 77' 6.3
  5. Y. Touzghar ▲ 77' 6.3
  6. G. Biancone
  7. O. El Hajjam
  8. R. Kouamé
  9. S. Rénot
AS Nancy Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Pedretti
  1. 1B. Valette 7.9
  2. 23S. Ciss 5.6
  3. 18S. Karamoko 5.6
  4. 11R. Latouchent ▼ 78' 5.6
  5. 22S. Delos 6.9
  6. 24O. Akichi 6.3
  7. 12N. El Aynaoui 7.7
  8. 35M. Nonnenmacher 4.9
  9. 13D. Bertrand ▼ 46' 6.5
  10. 9A. Jung 7.7
  11. 21V. Triboulet ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 8W. Bondo ▲ 46' 6.9
  2. 7M. Biron ▲ 73' 6.5
  3. 5G. Haag ▲ 78' 6.9
  4. 15Kelvin Patrick
  5. 16N. Trott
  6. 28S. Dewaele
  7. 10M. Thiam

Thống kê

047
353
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm4
6Trúng đích3
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
7Phạt góc3
4Việt vị2
18Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ3
2Cứu thua5
425Chuyền bóng316
354Chuyền chính xác223
83%Chính xác chuyền71%

So sánh

45Trận đấu46
45Ghi được44
65Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
13Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu