Estac Troyes
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
AS Nancy

Estac Troyes vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-5 AS Nancy tại Ligue 2, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 4, hòa 3, AS Nancy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
Alexandre Perreau Niel, France
Phong độ
DDWLL Estac Troyes
LWWLL AS Nancy
  1. 13' Gabriel Mutombo
  2. 15' 0-1 Kenny Rocha Santos11m
  3. 19' Yoann Salmier
  4. 20' 0-2 Kenny Rocha Santos11m
  5. 26' Aurelien Scheidler
  6. 43' Jimmy Giraudon
  7. HT0-2
  8. 46' 0-3 A. Scheidler
  9. 58' D. Saint-Louis U. Bozok
  10. 61' S. Ciss G. Lefebvre
  11. 61' G. Haagphản lưới 1-3
  12. 67' K. Azamoum R. NGuessan
  13. 68' B. Dominguès G. Mutombo
  14. 69' V. Triboulet A. Scheidler
  15. 76' 1-4 V. Triboulet · A. El Kaoutari
  16. 81' C. Wooh Kenny Rocha Santos
  17. 81' S. Karamoko R. Latouchent
  18. 81' M. Merghem M. Biron
  19. 85' F. Krastev D. Chambost
  20. 86' 1-5 G. Haag · V. Triboulet
  21. FT1-5

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 5.2
  2. 8J. Giraudon 6.3
  3. 13G. Mutombo ▼ 68' 6.2
  4. 17Y. Salmier 6.2
  5. 28M. Barthelmé 7.7
  6. 10F. Tardieu 6.3
  7. 6R. N'Guessan 6.9
  8. 14D. Chambost ▼ 85' 7.0
  9. 7Y. Touzghar 6.3
  10. 24A. Gory 6.7
  11. 39U. Bozok ▼ 58' 6.3

Dự bị 7

  1. 26D. Saint-Louis ▲ 58' 6.6
  2. 29K. Azamoum ▲ 67' 6.3
  3. 27B. Dominguès ▲ 68' 6.2
  4. 31F. Krastev ▲ 85'
  5. 23S. Mambo
  6. 16S. Rénot
  7. 20Rui Pires
AS Nancy Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Garcia
  1. 1B. Valette 6.7
  2. 3A. El Kaoutari 6.9
  3. 22E. Seka 6.9
  4. 4S. Coulibaly 6.9
  5. 27R. Latouchent ▼ 81' 6.2
  6. 6G. Lefebvre ▼ 61' 6.5
  7. 20A. Nguiamba 7.3
  8. 15Kenny Rocha Santos ⚽2 ▼ 81' 8.9
  9. 26A. Scheidler ▼ 69' 7.5
  10. 5G. Haag 7.9
  11. 7M. Biron ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 23S. Ciss ▲ 61' 6.9
  2. 21V. Triboulet ▲ 69' 8.3
  3. 33C. Wooh ▲ 81' 6.6
  4. 18S. Karamoko ▲ 81' 6.2
  5. 14M. Merghem ▲ 81' 6.7
  6. 17O. Cissokho
  7. 30H. Constant

Thống kê

037
210
76%Kiểm soát bóng24%
20Dứt điểm9
4Trúng đích7
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
637Chuyền bóng188
558Chuyền chính xác120
88%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
72Ghi được64
44Thủng lưới60
1.57Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu