FC Metz
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

FC Metz vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 3-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 16' P. Diallo · M. Udol 1-0
  2. 28' 1-1 J. Krasso · V. Marchetti
  3. 30' Matthieu Udol
  4. 39' Thibault De Smet
  5. HT1-1
  6. 50' Ablie Jallow
  7. 55' I. Gueye · G. Hein 2-1
  8. 71' P. Diallo · G. Hein 3-1
  9. 72' I. Sané I. Gueye
  10. 73' J. Asoro C. Sabaly
  11. 73' M. Bokele Mputu P. Diallo
  12. 73' J. Deminguet A. Jallow
  13. 75' N. Dicko P. Hamel
  14. 75' J. López A. Gory
  15. 78' A. Camara V. Marchetti
  16. 90'+2 Gauthier Hein
  17. 90'+4 Mathys Tourraine
  18. 90' L. Doucet M. Lopez
  19. 90'+1 T. Ollila T. De Smet
  20. FT3-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Le Mignan
  1. 29A. Bodart 7.2
  2. 39K. Kouao 7.2
  3. 38S. Sané 6.7
  4. 15A. Lô 6.3
  5. 3M. Udol 7.3
  6. 21B. Stambouli 6.9
  7. 7G. Hein ⇢2 8.7
  8. 36A. Jallow ▼ 73' 6.3
  9. 18I. Gueye ▼ 72' 6.6
  10. 10P. Diallo ⚽2 ▼ 73' 8.7
  11. 14C. Sabaly ▼ 73' 6.7

Dự bị 7

  1. 9I. Sané ▲ 72' 6.3
  2. 99J. Asoro ▲ 73' 6.9
  3. 19M. Bokele Mputu ▲ 73' 6.3
  4. 20J. Deminguet ▲ 73' 6.9
  5. 57A. Mirbach
  6. 6J. Nduquidi
  7. 2M. Colin
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Gilli
  1. 16O. Nkambadio 6.9
  2. 39M. Tourraine 6.5
  3. 5M. Mbow 6.7
  4. 15T. Kolodziejczak 6.6
  5. 28T. De Smet ▼ 90' 6.6
  6. 4V. Marchetti ▼ 78' 6.9
  7. 21M. Lopez ▼ 90' 7.7
  8. 10I. Kebbal 6.9
  9. 11J. Krasso 7.2
  10. 7A. Gory ▼ 75' 6.3
  11. 29P. Hamel ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 12N. Dicko ▲ 75' 6.5
  2. 20J. López ▲ 75' 7.0
  3. 17A. Camara ▲ 78' 6.3
  4. 8L. Doucet ▲ 90'
  5. 2T. Ollila ▲ 90'
  6. 6A. Soumahoro
  7. 30T. Himeur

Thống kê

034
720
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
6Trúng đích6
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
339Chuyền bóng513
266Chuyền chính xác447
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu40
89Ghi được65
44Thủng lưới38
1.82Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu