Paris Saint-Germain vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-4 FC Metz tại Ligue 2, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 2, FC Metz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Trọng tài
- N. Rainville
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- WDDDW FC Metz
- 12' 0-1 G. Mikautadze11m
- 20' Samir Sophian Chergui
- 20' Samir Sophian Chergui
- 23' 0-2 G. Mikautadze11m
- 28' M. Guilavogui · J. López 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ M. Bernauer ▼ J. Iglesias
- 60' ▲ L. Gueye ▼ A. Musaba
- 60' ▲ Y. Maziz ▼ A. Jallow
- 61' ▲ M. Chahiri ▼ J. López
- 63' 1-3 L. Gueye · Y. Maziz
- 71' ▲ W. Caddy ▼ M. Guilavogui
- 82' 1-4 G. Mikautadze
- 83' ▲ I. Kebbal ▼ A. Gory
- 84' ▲ P. Lasne ▼ C. Mandouki
- 84' ▲ I. Niane ▼ G. Mikautadze
- 85' ▲ D. Jean Jacques ▼ H. Maïga
- 89' ▲ S. Alakouch ▼ C. Sabaly
- 90'+1 Boubakar Kouyaté
- FT1-4
Đội hình
- 40I. Filipović 7.5
- 26J. Le Cardinal 6.3
- 31S. Chergui 3.0
- 15J. Lefort 5.7
- 29F. Hanin 6.3
- 14C. Mandouki ▼ 84' 5.9
- 27A. Gory ▼ 83' 6.5
- 12L. Phiri 6.3
- 10J. Iglesias ▼ 46' 6.3
- 20J. López ⇢ ▼ 61' 7.0
- 21M. Guilavogui ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 24M. Bernauer ▲ 46' 6.7
- 7M. Chahiri ▲ 61' 6.2
- 22W. Caddy ▲ 71' 6.3
- 11I. Kebbal ▲ 83' 6.3
- 6P. Lasne ▲ 84' 6.7
- 1V. Demarconnay
- 13K. Dabila
- 16A. Oukidja 6.5
- 39K. Kouao 7.2
- 4B. Kouyaté 7.9
- 5Fali Candé 6.6
- 3M. Udol 6.5
- 6K. N'Doram 6.7
- 19H. Maïga ▼ 85' 7.0
- 11A. Musaba ▼ 60' 6.9
- 36A. Jallow ▼ 60' 6.7
- 14C. Sabaly ▼ 89' 7.2
- 9G. Mikautadze ⚽3 ▼ 84' 9.3
Dự bị 7
- 20L. Gueye ⚽ ▲ 60' 7.3
- 10Y. Maziz ▲ 60' 7.9
- 7I. Niane ▲ 84' 6.3
- 27D. Jean Jacques ▲ 85'
- 22S. Alakouch ▲ 89'
- 8I. Traoré
- 40O. Ba
Thống kê
11⚑6
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm18
3Trúng đích11
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc8
1Việt vị4
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
373Chuyền bóng476
304Chuyền chính xác411
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
51Trận đấu53
68Ghi được88
53Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai45