Paris Saint-Germain vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 2, FC Metz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Jean Bouin, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- WDDDW FC Metz
- 22' 0-1 S. Sane · G. Hein
- 44' Ilan Kebbal
- 45'+1 Sadibou Sané
- 45' I. Kebbal11m 1-1
- HT1-1
- 52' I. Kebbal · M. Simon 2-1
- 54' 2-2 B. Traore · G. Tsitaishvili
- 62' ▲ M. Bokele Mputu ▼ G. Tsitaishvili
- 62' ▲ I. Sane ▼ G. Abuashvili
- 66' ▲ P. Lees-Melou ▼ A. Camara
- 66' ▲ J. Krasso ▼ W. Geubbels
- 67' M. Simon · M. Lopez 3-2
- 69' Otávio
- 77' ▲ N. Sangui ▼ T. De Smet
- 77' ▲ A. Toure ▼ T. Yegbe
- 80' Sadibou Sané
- 90' ▲ M. Cafaro ▼ V. Marchetti
- 90' ▲ N. Dicko ▼ M. Simon
- 90' ▲ J. Deminguet ▼ B. Traore
- 90' ▲ B. Madjo ▼ I. Gueye
- FT3-2
Đội hình
- 35K. Trapp 6.2
- 31S. Chergui 6.0
- 5M. Mbow 6.7
- 6Otavio 6.2
- 28T. De Smet ▼ 77' 6.2
- 21M. Lopez ⇢ 7.2
- 4V. Marchetti ▼ 90' 7.0
- 17A. Camara ▼ 66' 6.6
- 10I. Kebbal ⚽2 9.6
- 9W. Geubbels ▼ 66' 6.7
- 27M. Simon ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
Dự bị 9
- 1R. Riou
- 19N. Sangui ▲ 77' 6.9
- 15T. Kolodziejczak
- 13M. Cafaro ▲ 90'
- 8L. Doucet
- 20J. Lopez
- 33P. Lees-Melou ▲ 66' 7.0
- 11J. Krasso ▲ 66' 6.2
- 12N. Dicko ▲ 90'
- 1J. Fischer 8.5
- 39K. Kouao 6.6
- 38S. Sane ⚽ 6.3
- 5J. Gbamin 6.7
- 15T. Yegbe ▼ 77' 5.6
- 21B. Stambouli 6.9
- 8B. Traore ⚽ ▼ 90' 8.0
- 7G. Tsitaishvili ⇢ ▼ 62' 6.3
- 10G. Hein ⇢ 7.3
- 9G. Abuashvili ▼ 62' 6.3
- 18I. Gueye ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 61P. Sy
- 6J. Nduquidi
- 25C. Melieres
- 20J. Deminguet ▲ 90'
- 12A. Toure ▲ 77' 6.7
- 19M. Bokele Mputu ▲ 62' 6.3
- 24B. Madjo ▲ 90'
- 23I. Sane ▲ 62' 6.5
- 2M. Colin
Thống kê
01⚑14
⚑611
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm14
9Trúng đích2
12Chệch đích7
19Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
14Phạt góc6
0Việt vị1
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
485Chuyền bóng472
426Chuyền chính xác414
88%Chính xác chuyền88%
3.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
56Ghi được39
55Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai23