FC Metz
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

FC Metz vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 8' Alimami Gory
  2. 13' Urie-Michel Mboula
  3. 21' 0-1 A. Gory
  4. 30' G. Kvilitaia H. Diallo
  5. 31' G. Kvilitaia · S. Sane 1-1
  6. 38' Koffi Kouao
  7. 45'+1 Ilan Kebbal
  8. HT1-1
  9. 57' B. Sarr U. Mboula
  10. 62' Alimami Gory
  11. 66' V. Marchetti A. Gory
  12. 69' 1-2 Otavio · C. Immobile
  13. 74' J. Pandore T. Yegbe
  14. 75' B. Stambouli J. Deminguet
  15. 75' L. Michal N. Mbala
  16. 78' A. Camara H. Traore
  17. 78' W. Geubbels C. Immobile
  18. 88' N. Sangui T. De Smet
  19. 88' M. Cafaro L. Koleosho
  20. 89' 1-3 I. Kebbal · D. Coppola
  21. FT1-3

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 61P. Sy 7.5
  2. 39K. Kouao 6.0
  3. 38S. Sane 7.2
  4. 15T. Yegbe ▼ 74' 6.3
  5. 4U. Mboula ▼ 57' 6.5
  6. 5J. Gbamin 6.6
  7. 20J. Deminguet ▼ 75' 6.9
  8. 34N. Mbala ▼ 75' 6.6
  9. 10G. Hein 6.0
  10. 7G. Tsitaishvili 7.5
  11. 30H. Diallo ▼ 30' 6.3

Dự bị 8

  1. 1J. Fischer
  2. 21B. Stambouli ▲ 75' 6.7
  3. 70B. Sarr ▲ 57' 6.6
  4. 11G. Kvilitaia ▲ 30' 7.5
  5. 12A. Toure
  6. 35J. Pandore ▲ 74' 6.5
  7. 19L. Michal ▲ 75' 6.5
  8. 3M. Diop
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 16O. Nkambadio 6.7
  2. 14H. Traore ▼ 78' 6.7
  3. 42D. Coppola 7.2
  4. 6Otavio 8.3
  5. 28T. De Smet ▼ 88' 6.2
  6. 31S. Chergui 6.9
  7. 23R. Matondo 6.9
  8. 7A. Gory ▼ 66' 6.9
  9. 10I. Kebbal 7.9
  10. 24L. Koleosho ▼ 88' 6.7
  11. 36C. Immobile ▼ 78' 6.2

Dự bị 9

  1. 35K. Trapp
  2. 93J. Ikone
  3. 5M. Mbow
  4. 19N. Sangui ▲ 88' 6.6
  5. 17A. Camara ▲ 78' 6.7
  6. 4V. Marchetti ▲ 66' 6.9
  7. 13M. Cafaro ▲ 88' 6.5
  8. 18M. Munetsi
  9. 9W. Geubbels ▲ 78' 6.2

Thống kê

026
520
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm15
6Trúng đích7
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
504Chuyền bóng488
438Chuyền chính xác410
87%Chính xác chuyền84%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được56
86Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu