FC Metz vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Trọng tài
- P. Legat
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 13' 0-1 M. Guilavogui · K. Boutaïb
- 17' Yvann Maçon
- 18' G. Mikautadze11m 1-1
- 41' ▲ O. Kanté ▼ M. Chahiri
- HT1-1
- 62' ▲ M. Douane ▼ C. Sabaly
- 71' ▲ L. Joseph ▼ A. Jallow
- 78' Jordan Lefort
- 78' Morgan Guilavogui
- 81' ▲ L. Gueye ▼ Y. Maziz
- 81' ▲ P. Lasne ▼ J. Iglesias
- 81' ▲ P. Hamel ▼ K. Boutaïb
- 89' ▲ J. López ▼ I. Kebbal
- 89' ▲ W. Caddy ▼ M. Guilavogui
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Oukidja 6.3
- 39K. Kouao 7.3
- 8I. Traoré 6.6
- 5Fali Candé 6.9
- 3M. Udol 6.9
- 6K. N'Doram 7.5
- 27D. Jean Jacques 6.3
- 36A. Jallow ▼ 71' 6.3
- 10Y. Maziz ▼ 81' 6.6
- 14C. Sabaly ▼ 62' 6.6
- 9G. Mikautadze ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 35M. Douane ▲ 62' 6.7
- 24L. Joseph ▲ 71' 6.3
- 20L. Gueye ▲ 81' 6.9
- 34J. N'Duquidi
- 19H. Maïga
- 40O. Ba
- 15A. Lô
- 1V. Demarconnay 8.3
- 31S. Chergui 6.7
- 24M. Bernauer 7.3
- 15J. Lefort 6.6
- 8Y. Maçon 6.6
- 14C. Mandouki 6.7
- 10J. Iglesias ▼ 81' 6.2
- 7M. Chahiri ▼ 41' 6.9
- 11I. Kebbal ▼ 89' 7.3
- 21M. Guilavogui ⚽ ▼ 89' 7.6
- 9K. Boutaïb ⇢ ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 19O. Kanté ▲ 41' 6.7
- 6P. Lasne ▲ 81' 6.6
- 17P. Hamel ▲ 81' 6.5
- 20J. López ▲ 89'
- 22W. Caddy ▲ 89'
- 13K. Dabila
- 40I. Filipović
Thống kê
00⚑6
⚑030
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm4
8Trúng đích2
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc0
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua7
549Chuyền bóng506
488Chuyền chính xác420
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
53Trận đấu51
88Ghi được68
47Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận1.33
25Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai43