Paris Saint-Germain
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Metz

Paris Saint-Germain vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-2 FC Metz tại Ligue 2, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 2, FC Metz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
WDDDW FC Metz
  1. 13' 0-1 C. Sabaly · P. Diallo
  2. 25' 0-2 M. Udol · I. Traoré
  3. 30' Jessy Deminguet
  4. 31' N. Dicko · M. Mbow 1-2
  5. 38' Sadibou Sané
  6. HT1-2
  7. 64' J. Krasso N. Dicko
  8. 65' M. Lopez L. Doucet
  9. 71' Matthieu Udol
  10. 76' Mathys Tourraine
  11. 77' S. Elisor A. Jallow
  12. 78' J. Asoro P. Diallo
  13. 81' J. López I. Kebbal
  14. 82' J. Gaudin T. Ollila
  15. 88' P. Hamel V. Marchetti
  16. 89' M. Colin C. Sabaly
  17. 89' A. Touré G. Hein
  18. FT1-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Gilli
  1. 16O. Nkambadio 7.5
  2. 39M. Tourraine 7.3
  3. 5M. Mbow 7.7
  4. 15T. Kolodziejczak 6.9
  5. 2T. Ollila ▼ 82' 6.7
  6. 8L. Doucet ▼ 65' 7.2
  7. 4V. Marchetti ▼ 88' 7.0
  8. 17A. Camara 7.0
  9. 10I. Kebbal ▼ 81' 6.9
  10. 7A. Gory 7.3
  11. 12N. Dicko ▼ 64' 7.2

Dự bị 7

  1. 11J. Krasso ▲ 64' 7.0
  2. 21M. Lopez ▲ 65' 6.9
  3. 20J. López ▲ 81' 6.5
  4. 27J. Gaudin ▲ 82' 6.9
  5. 29P. Hamel ▲ 88'
  6. 1R. Riou
  7. 6A. Soumahoro
FC Metz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 16A. Oukidja 7.3
  2. 39K. Kouao 6.9
  3. 38S. Sané 6.7
  4. 8I. Traoré 7.2
  5. 3M. Udol 7.9
  6. 36A. Jallow ▼ 77' 6.6
  7. 6J. Nduquidi 7.0
  8. 20J. Deminguet 6.9
  9. 10P. Diallo ▼ 78' 6.9
  10. 14C. Sabaly ▼ 89' 7.0
  11. 7G. Hein ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 31S. Elisor ▲ 77' 6.6
  2. 99J. Asoro ▲ 78' 6.6
  3. 2M. Colin ▲ 89'
  4. 12A. Touré ▲ 89'
  5. 61P. Sy
  6. 9I. Sané
  7. 15A. Lô

Thống kê

015
230
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm8
5Trúng đích6
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
637Chuyền bóng348
565Chuyền chính xác278
89%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu49
65Ghi được89
38Thủng lưới44
1.63Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu