FC Metz vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 22 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 26
- Trọng tài
- Johan Hamel, France
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 15' Vincent Demarconnay
- 19' H. Diallo11m 1-0
- 39' Ogou Akichi
- 44' Lalaina Nomenjanahary
- 45' Thomas Delaine
- HT1-0
- 57' H. Diallo · T. Delaine 2-0
- 68' ▲ D. Saint-Louis ▼ F. Ourega
- 78' ▲ V. Angban ▼ M. Gakpa
- 83' ▲ E. Rivière ▼ I. Niane
- 83' ▲ Azevedo ▼ J. López Baila
- 88' ▲ T. Touré ▼ O. Akichi
- 90'+2 ▲ A. Jallow ▼ F. Boulaya
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Oukidja 7.2
- 21J. Boye 7.2
- 13S. Sunzu 7.3
- 28J. Rivierez 6.8
- 17T. Delaine ⇢ 7.4
- 24R. Cohade 6.4
- 10M. Gakpa ▼ 78' 6.9
- 27F. Boulaya ▼ 90' 7.2
- 6M. Fofana 6.7
- 20H. Diallo ⚽2 8.1
- 7I. Niane ▼ 83' 6.4
Dự bị 7
- 5V. Angban ▲ 78' 6.5
- 29E. Rivière ▲ 83' 6.5
- 14A. Jallow ▲ 90'
- 2Jamiro
- 31L. Jans
- 25I. Balliu
- 1P. Delecroix
- 1V. De Marconnay 5.7
- 20J. López Baila ▼ 83' 6.1
- 17S. Yohou 6.8
- 23S. Karamoko 6.7
- 18R. Perraud 6.6
- 19O. Kanté 7.0
- 12L. Nomenjanahary 6.6
- 24O. Akichi ▼ 88' 6.8
- 11F. Ourega ▼ 68' 7.1
- 14C. Mandouki 7.0
- 28S. Wamangituka
Dự bị 7
- 26D. Saint-Louis ▲ 68' 6.9
- 10Azevedo ▲ 83' 6.5
- 13T. Touré ▲ 88'
- 16C. Dilo
- 22V. Rüfli
- 15A. Bamba
- 7G. Gbelle
Thống kê
01⚑3
⚑730
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm10
4Trúng đích1
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
3Phạt góc7
21Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
328Chuyền bóng494
250Chuyền chính xác426
76%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
72Ghi được36
32Thủng lưới23
1.57Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn8
44Hiệp hai20