AJ Auxerre vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 22' Vincent Marchetti
- 22' L. Sinayoko · G. Perrin 1-0
- 44' Ilan Kebbal
- HT1-0
- 57' A. Onaiwu · R. Raveloson 2-0
- 67' Nouha Dicko
- 70' ▲ L. Doucet ▼ I. Kebbal
- 70' ▲ J. López ▼ N. Dicko
- 83' ▲ A. Gory ▼ A. Camara
- 84' ▲ J. Lukembila ▼ V. Marchetti
- 88' ▲ K. Danois ▼ G. Perrin
- 88' ▲ I. Soumaré ▼ A. Onaiwu
- 88' ▲ T. Ollila ▼ J. Gaudin
- 90' ▲ A. Dioussé ▼ G. Hein
- FT2-0
Đội hình
- 16D. Léon 7.0
- 26P. Joly 7.3
- 4Jubal 7.9
- 6S. Agouzoul 7.6
- 14G. Mensah 7.7
- 97R. Raveloson ⇢ 7.7
- 42E. Owusu 7.3
- 17L. Sinayoko ⚽ 8.0
- 7G. Hein ▼ 90' 7.7
- 10G. Perrin ⇢ ▼ 88' 7.6
- 45A. Onaiwu ⚽ ▼ 88' 7.7
Dự bị 7
- 35K. Danois ▲ 88'
- 75I. Soumaré ▲ 88'
- 18A. Dioussé ▲ 90'
- 40T. De Percin
- 5T. Pellenard
- 13C. Akpa
- 2C. Dagba
- 16O. Nkambadio 6.6
- 13K. Dabila 6.7
- 31S. Chergui 6.7
- 5M. Mbow 6.2
- 27J. Gaudin ▼ 88' 6.0
- 4V. Marchetti ▼ 84' 6.7
- 14C. Mandouki 6.3
- 17A. Camara ▼ 83' 6.6
- 10I. Kebbal ▼ 70' 5.9
- 38A. Jabbari 6.0
- 12N. Dicko ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 18L. Doucet ▲ 70' 6.9
- 20J. López ▲ 70' 7.0
- 7A. Gory ▲ 83' 6.3
- 23J. Lukembila ▲ 84' 6.7
- 2T. Ollila ▲ 88'
- 15T. Kolodziejczak
- 1R. Riou
Thống kê
00⚑5
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
431Chuyền bóng575
342Chuyền chính xác486
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
85Ghi được63
43Thủng lưới54
1.85Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai39