AJ Auxerre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

AJ Auxerre vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 8' Adama Camara
  2. 34' Ilan Kebbal
  3. HT0-0
  4. 46' M. Munetsi A. Camara
  5. 59' Lassine Sinayoko
  6. 61' L. Coulibaly J. Casimir
  7. 63' J. Ikone I. Kebbal
  8. 63' L. Koleosho M. Simon
  9. 72' Maxime López
  10. 78' S. Mara N. Ahamada
  11. 79' J. Krasso C. Immobile
  12. 90'+2 Moustapha Mbow
  13. FT0-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 16D. Leon 8.7
  2. 27L. Sy 6.7
  3. 20S. Diomande 7.0
  4. 92C. Akpa 7.2
  5. 14G. Mensah 6.9
  6. 8N. Ahamada ▼ 78' 6.9
  7. 42E. Owusu 6.6
  8. 5K. Danois 8.0
  9. 7J. Casimir ▼ 61' 6.9
  10. 10L. Sinayoko 5.9
  11. 19D. Namaso 7.3

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 22F. Oppegard
  3. 24B. Okoh
  4. 29M. Senaya
  5. 18A. Diousse
  6. 21L. Coulibaly ▲ 61' 6.6
  7. 28R. Faivre
  8. 41Y. Zaddy
  9. 9S. Mara ▲ 78' 6.5
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 35K. Trapp 7.5
  2. 7A. Gory 6.6
  3. 5M. Mbow 6.9
  4. 15T. Kolodziejczak 7.3
  5. 6Otavio 6.9
  6. 19N. Sangui 7.2
  7. 10I. Kebbal ▼ 63' 6.9
  8. 21M. Lopez 6.7
  9. 17A. Camara ▼ 46' 6.7
  10. 27M. Simon ▼ 63' 6.9
  11. 36C. Immobile ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 42D. Coppola
  3. 2T. Ollila
  4. 4V. Marchetti
  5. 18M. Munetsi ▲ 46' 6.3
  6. 9W. Geubbels
  7. 93J. Ikone ▲ 63' 6.6
  8. 24L. Koleosho ▲ 63' 6.7
  9. 11J. Krasso ▲ 79' 6.6

Thống kê

017
440
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm7
2Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
415Chuyền bóng455
340Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền84%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
39Ghi được56
52Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu