Paris Saint-Germain
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
AJ Auxerre

Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-3 AJ Auxerre tại Ligue 2, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 4, AJ Auxerre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Sébastien Charléty, Paris
Trọng tài
Mathieu Vernice, France
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
DWLLL AJ Auxerre
  1. 5' 0-1 M. Le Bihan · M. Autret
  2. 7' Remy Dugimont
  3. 9' 0-2 R. Dugimont · C. Arcus
  4. 35' Moustapha Name
  5. 38' 0-3 M. Le Bihan
  6. 41' Jonathan Pitroipa
  7. HT0-3
  8. 46' P. Koffi M. Guilavogui
  9. 46' M. Gakpa J. Pitroipa
  10. 46' F. Diakité M. Name
  11. 53' Fode Diakite
  12. 67' A. Coeff M. Autret
  13. 72' G. Hein A. Ngando
  14. 75' Youssoupha Ndiaye
  15. 82' F. Martin W. Caddy
  16. 85' A. Ndom R. Dugimont
  17. 86' Y. Begraoui M. Le Bihan
  18. FT0-3

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Girard
  1. 1V. Demarconnay 6.3
  2. 29F. Hanin 6.7
  3. 19O. Kanté 6.3
  4. 15A. Bamba 6.5
  5. 18Y. N'Diaye 6.6
  6. 10J. Pitroipa ▼ 46' 6.9
  7. 20J. López 7.5
  8. 14C. Mandouki 6.7
  9. 22W. Caddy ▼ 82' 6.7
  10. 21M. Guilavogui ▼ 46' 6.5
  11. 5M. Name ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 24P. Koffi ▲ 46' 6.6
  2. 23M. Gakpa ▲ 46' 6.7
  3. 33F. Diakité ▲ 46' 6.7
  4. 11F. Martin ▲ 82' 6.2
  5. 8M. Kikonda
  6. 3J. Hadjam
  7. 30A. Maisonnial
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 7.2
  2. 3Q. Bernard 7.2
  3. 4Jubal 7.0
  4. 2C. Arcus 7.9
  5. 17G. Lloris 7.2
  6. 29M. Autret ▼ 67' 6.9
  7. 27A. Ngando ▼ 72' 6.9
  8. 12B. Touré 7.2
  9. 22H. Sakhi 7.2
  10. 8M. Le Bihan ⚽2 ▼ 86' 8.9
  11. 21R. Dugimont ▼ 85' 7.2

Dự bị 7

  1. 20A. Coeff ▲ 67' 6.5
  2. 7G. Hein ▲ 72' 6.7
  3. 6A. Ndom ▲ 85' 6.6
  4. 19Y. Begraoui ▲ 86' 6.5
  5. 26S. Souprayen
  6. 30S. Laiton
  7. 14K. Boto

Thống kê

046
110
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm11
1Trúng đích6
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
529Chuyền bóng423
446Chuyền chính xác333
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
67Ghi được76
46Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu