Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-2 AJ Auxerre tại Ligue 2, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 4, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DWLLL AJ Auxerre
- 22' 0-1 L. Sinayoko · P. Joly
- HT0-1
- 62' Pierre-Yves Hamel
- 63' ▲ A. Onaiwu ▼ L. Sinayoko
- 67' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ P. Hamel
- 68' Timothée Kolodziejczak
- 70' 0-2 A. Onaiwu
- 73' ▲ M. Touré ▼ I. Kebbal
- 82' ▲ C. Akpa ▼ G. Perrin
- 85' ▲ D. Diagouraga ▼ J. Lukembila
- 85' ▲ Y. Demoncy ▼ Y. Koré
- 87' ▲ C. Dagba ▼ P. Joly
- 87' ▲ A. Dioussé ▼ E. Owusu
- FT0-2
Đội hình
- 16O. Nkambadio 6.9
- 25Y. Koré ▼ 85' 6.9
- 15T. Kolodziejczak 6.3
- 5M. Mbow 6.6
- 7A. Gory 6.9
- 14C. Mandouki 7.2
- 17A. Camara 7.2
- 27J. Gaudin 7.3
- 10I. Kebbal ▼ 73' 8.2
- 29P. Hamel ▼ 67' 6.6
- 23J. Lukembila ▼ 85' 6.6
Dự bị 7
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 67' 6.9
- 19M. Touré ▲ 73' 6.3
- 34D. Diagouraga ▲ 85' 6.2
- 8Y. Demoncy ▲ 85' 6.6
- 33D. Colau
- 28G. Oualengbe
- 40I. Filipović
- 16D. Léon 7.2
- 26P. Joly ⇢ ▼ 87' 7.2
- 6S. Agouzoul 7.0
- 5T. Pellenard 7.5
- 14G. Mensah 7.2
- 42E. Owusu ▼ 87' 6.9
- 97R. Raveloson 6.6
- 10G. Perrin ▼ 82' 6.3
- 7G. Hein 7.3
- 17L. Sinayoko ⚽ ▼ 63' 7.7
- 19F. Ayé 6.9
Dự bị 7
- 45A. Onaiwu ⚽ ▲ 63' 7.3
- 13C. Akpa ▲ 82' 6.7
- 2C. Dagba ▲ 87' 6.5
- 18A. Dioussé ▲ 87' 6.9
- 40T. De Percin
- 8N. Buayi-Kiala
- 11E. Maddy
Thống kê
02⚑10
⚑200
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm7
3Trúng đích4
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
442Chuyền bóng540
362Chuyền chính xác459
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
63Ghi được85
54Thủng lưới43
1.34Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai44