AJ Auxerre vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- G. Angoula
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 13' G. Charbonnier · G. Perrin 1-0
- 34' Donovan Leon
- 35' 1-1 M. Guilavogui11m
- 44' ▲ A. Gory ▼ W. Caddy
- HT1-1
- 53' Jaouen Hadjam
- 56' Jonathan Iglesias
- 70' 1-2 M. Guilavogui · J. López
- 71' ▲ L. Sinayoko ▼ G. Hein
- 73' ▲ M. Alfarela ▼ M. Guilavogui
- 82' ▲ R. Dugimont ▼ G. Perrin
- 82' ▲ L. Gueho ▼ J. Hadjam
- 83' ▲ C. Arcus ▼ P. Joly
- FT1-2
Đội hình
- 16D. Léon 5.9
- 3Q. Bernard 7.6
- 4Jubal 7.3
- 5T. Pellenard 6.9
- 26P. Joly ▼ 83' 7.0
- 29M. Autret 6.9
- 12B. Touré 6.9
- 22H. Sakhi 6.9
- 19G. Charbonnier ⚽ 7.7
- 10G. Perrin ⇢ ▼ 82' 6.3
- 7G. Hein ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 25L. Sinayoko ▲ 71' 7.2
- 21R. Dugimont ▲ 82' 6.7
- 2C. Arcus ▲ 83' 6.7
- 20A. Coeff
- 6A. Ndom
- 40T. De Percin
- 27A. Trouillet
- 1V. Demarconnay 7.2
- 29F. Hanin 6.3
- 31S. Chergui 6.9
- 15A. Bamba 6.3
- 3J. Hadjam ▼ 82' 6.6
- 10J. Iglesias 6.6
- 20J. López ⇢ 8.0
- 21M. Guilavogui ⚽2 ▼ 73' 8.2
- 23M. Siby 6.9
- 4O. Camara 6.6
- 22W. Caddy ▼ 44' 6.7
Dự bị 7
- 11A. Gory ▲ 44' 6.5
- 25M. Alfarela ▲ 73' 6.2
- 33L. Gueho ▲ 82' 6.6
- 34N. Masevo Muanda
- 40I. Filipović
- 8Y. Demoncy
- 2M. Bernauer
Thống kê
01⚑6
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị4
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
605Chuyền bóng360
510Chuyền chính xác275
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
89Ghi được79
58Thủng lưới46
1.78Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai46