AJ Auxerre vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Michael Annonier, France
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LLDWW Paris Saint-Germain
- HT0-0
- 67' ▲ A. Ngando ▼ G. Hein
- 75' Mathias Autret
- 76' ▲ F. Martin ▼ W. Caddy
- 77' ▲ L. Nomenjanahary ▼ M. Gakpa
- 78' ▲ K. Fortuné ▼ M. Autret
- 88' ▲ C. Diakite ▼ J. López
- 90' Lalaina Nomenjanahary
- FT0-0
Đội hình
- 16D. Léon 7.3
- 3Q. Bernard 7.7
- 4Jubal 7.9
- 2C. Arcus 7.2
- 17G. Lloris 7.7
- 29M. Autret ▼ 78' 6.7
- 12B. Touré 7.5
- 22H. Sakhi 7.2
- 7G. Hein ▼ 67' 6.9
- 8M. Le Bihan 7.2
- 21R. Dugimont 6.9
Dự bị 7
- 27A. Ngando ▲ 67' 6.6
- 13K. Fortuné ▲ 78' 6.6
- 19Y. Begraoui
- 14K. Boto
- 20A. Coeff
- 30S. Laiton
- 26S. Souprayen
- 30D. Desprez 7.5
- 29F. Hanin 6.3
- 2A. Abdi 7.2
- 19O. Kanté 7.0
- 15A. Bamba 7.5
- 10M. Gakpa ▼ 77' 6.6
- 20J. López ▼ 88' 7.3
- 14C. Mandouki 6.6
- 5M. Name 7.2
- 7G. Laura 6.7
- 22W. Caddy ▼ 76' 7.0
Dự bị 7
- 11F. Martin ▲ 76' 6.5
- 12L. Nomenjanahary ▲ 77' 6.7
- 28C. Diakite ▲ 88'
- 31S. Chergui
- 18Y. N'Diaye
- 8M. Kikonda
- 16O. Nkambadio
Thống kê
01⚑4
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm10
2Trúng đích1
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
530Chuyền bóng291
446Chuyền chính xác215
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
76Ghi được67
50Thủng lưới46
1.65Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai31