Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 22 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 4, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Sébastien Charléty, Paris
- Trọng tài
- Mehdi Mokhtari, France
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DWLLL AJ Auxerre
- 26' Mario Jason Kikonda
- HT0-0
- 54' ▲ K. Boto ▼ C. Arcus
- 59' R. Armand 1-0
- 61' Romain Armand
- 64' O. Kanté · J. Ménez 2-0
- 65' ▲ H. Sakhi ▼ M. Barreto
- 69' ▲ D. Sorgić ▼ Y. Merdji
- 84' ▲ O. Abdeldjelil ▼ L. Diaby
- 88' ▲ J. Pitroipa ▼ R. Armand
- 90'+2 ▲ A. Abdi ▼ M. Kikonda
- FT2-0
Đội hình
- 30A. Maisonnial 7.7
- 23Felipe Saad 6.9
- 17S. Yohou 7.5
- 19O. Kanté ⚽ 7.8
- 15A. Bamba 6.8
- 12L. Nomenjanahary 7.8
- 14C. Mandouki 7.6
- 27M. Kikonda ▼ 90' 7.6
- 39J. Ménez ⇢ 7.1
- 9R. Armand ⚽ ▼ 88' 7.2
- 36L. Diaby ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 7O. Abdeldjelil ▲ 84' 6.4
- 10J. Pitroipa ▲ 88'
- 2A. Abdi ▲ 90'
- 8M. Maletić
- 25T. Seyfried
- 26M. Mara
- 1V. De Marconnay
- 1M. Michel 6.7
- 18F. Bellugou 6.2
- 26S. Souprayen 7.0
- 20A. Coeff 6.7
- 3Q. Bernard 7.5
- 2C. Arcus ▼ 54' 6.7
- 24J. Marcelin 7.0
- 4M. Barreto ▼ 65' 6.9
- 27A. Ngando 7.1
- 29R. Dugimont 7.0
- 9Y. Merdji ▼ 69' 6.5
Dự bị 7
- 13K. Boto ▲ 54' 6.1
- 21H. Sakhi ▲ 65' 7.2
- 7D. Sorgić ▲ 69' 6.6
- 16Z. Boucher
- 11M. Yattara
- 15E. Sylvestre
- 34O. Camara
Thống kê
02⚑1
⚑800
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
5Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
1Phạt góc8
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
421Chuyền bóng491
343Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
29Ghi được36
43Thủng lưới32
0.91Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai22