Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 16 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 4, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Sébastien Charléty, Paris
- Trọng tài
- N. Rainville
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DWLLL AJ Auxerre
- 15' Moustapha Name
- HT0-0
- 53' Donovan Leon
- 68' Lassine Sinayoko
- 68' ▲ G. Perrin ▼ G. Hein
- 68' ▲ A. Coeff ▼ C. Arcus
- 73' G. Laura · C. Diakité 1-0
- 74' ▲ M. Guilavogui ▼ M. Gakpa
- 74' ▲ M. Alfarela ▼ J. López
- 79' Morgan Guilavogui
- 80' 1-1 M. Autret11m
- 87' ▲ A. Ndom ▼ L. Sinayoko
- 88' ▲ W. Caddy ▼ G. Laura
- FT1-1
Đội hình
- 1V. Demarconnay 7.0
- 29F. Hanin 6.5
- 2M. Bernauer 6.7
- 19O. Kanté 7.5
- 31S. Chergui 7.0
- 10M. Gakpa ▼ 74' 7.0
- 20J. López ▼ 74' 6.5
- 14C. Mandouki 6.9
- 5M. Name 7.5
- 28C. Diakité ⇢ 7.2
- 7G. Laura ⚽ ▼ 88' 7.5
Dự bị 7
- 21M. Guilavogui ▲ 74' 6.0
- 25M. Alfarela ▲ 74' 6.3
- 22W. Caddy ▲ 88'
- 4O. Camara
- 8M. Kikonda
- 30D. Desprez
- 3J. Hadjam
- 16D. Léon 7.0
- 3Q. Bernard 7.2
- 4Jubal 7.0
- 5T. Pellenard 7.3
- 2C. Arcus ▼ 68' 7.2
- 29M. Autret ⚽ 7.2
- 12B. Touré 7.2
- 22H. Sakhi 7.3
- 7G. Hein ▼ 68' 6.6
- 19G. Charbonnier 6.3
- 25L. Sinayoko ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 10G. Perrin ▲ 68' 6.5
- 20A. Coeff ▲ 68' 6.6
- 6A. Ndom ▲ 87'
- 15A. Georgen
- 14M. Ben Fredj
- 11N. Mercier
- 40T. De Percin
Thống kê
02⚑7
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm8
5Trúng đích5
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
357Chuyền bóng592
276Chuyền chính xác489
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
79Ghi được89
46Thủng lưới58
1.76Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai40