Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 3, hòa 4, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Jean Bouin, Isilemulino
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DWLLL AJ Auxerre
- 30' Thibault De Smet
- 32' I. Kebbal11m 1-0
- 39' Otávio
- 40' 1-1 S. Diomande · L. Sinayoko
- HT1-1
- 59' Danny Namaso
- 61' ▲ L. Doucet ▼ A. Gory
- 70' ▲ M. Cafaro ▼ M. Simon
- 71' ▲ I. Osman ▼ S. Mara
- 79' ▲ T. Ollila ▼ T. De Smet
- 79' ▲ W. Geubbels ▼ J. Krasso
- 79' ▲ J. Ikone ▼ A. Camara
- 81' Jonathan Ikoné
- 85' ▲ A. Diousse ▼ O. El Azzouzi
- 85' ▲ J. Casimir ▼ L. Sinayoko
- FT1-1
Đội hình
- 16O. Nkambadio 5.9
- 14H. Traore 7.2
- 5M. Mbow 7.5
- 6Otavio 7.2
- 28T. De Smet ▼ 79' 6.3
- 7A. Gory ▼ 61' 5.7
- 4V. Marchetti 7.0
- 17A. Camara ▼ 79' 6.7
- 27M. Simon ▼ 70' 6.5
- 10I. Kebbal ⚽ 8.3
- 11J. Krasso ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 35K. Trapp
- 15T. Kolodziejczak
- 2T. Ollila ▲ 79' 6.9
- 13M. Cafaro ▲ 70' 6.9
- 8L. Doucet ▲ 61' 6.6
- 12N. Dicko
- 9W. Geubbels ▲ 79' 6.3
- 93J. Ikone ▲ 79' 6.2
- 20J. Lopez
- 16D. Leon 7.3
- 27L. Sy 6.3
- 20S. Diomande ⚽ 7.2
- 92C. Akpa 6.7
- 14G. Mensah 6.6
- 34R. Matondo 7.0
- 17O. El Azzouzi ▼ 85' 6.3
- 5K. Danois 6.9
- 10L. Sinayoko ⇢ ▼ 85' 7.0
- 9S. Mara ▼ 71' 6.2
- 19D. Namaso 6.2
Dự bị 9
- 40T. De Percin
- 4F. Sierralta
- 22F. Oppegard
- 43E. Diamalunda
- 18A. Diousse ▲ 85' 6.6
- 36T. Devernois
- 41Y. Zaddy
- 7J. Casimir ▲ 85' 6.5
- 23I. Osman ▲ 71' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm11
2Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
511Chuyền bóng419
451Chuyền chính xác357
88%Chính xác chuyền85%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
56Ghi được39
55Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai19