Paris Saint-Germain
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC

Paris Saint-Germain vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-0 Le Havre AC tại Ligue 2, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 4, hòa 5, Le Havre AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Trọng tài
O. Thual
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LWLDL Le Havre AC
  1. HT0-0
  2. 46' N. Mbemba O. El Hajjam
  3. 46' N. Alioui E. Mahmoud
  4. 68' A. Confais A. Richardson
  5. 69' Y. Kitala J. Thiaré
  6. 73' J. Hadjam Y. Koré
  7. 74' M. Chahiri W. Caddy
  8. 83' J. López A. Gory
  9. 88' T. Kongolo J. Casimir
  10. 90'+1 Nabil Alioui
  11. FT0-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: T. Laurey
  1. 1V. Demarconnay 7.7
  2. 25Y. Koré ▼ 73' 6.5
  3. 33L. Gueho 7.2
  4. 24M. Bernauer 7.2
  5. 15J. Lefort 7.3
  6. 6P. Lasne 7.5
  7. 12L. Phiri 6.3
  8. 10J. Iglesias 7.2
  9. 27A. Gory ▼ 83' 6.7
  10. 22W. Caddy ▼ 74' 6.9
  11. 21M. Guilavogui 6.3

Dự bị 7

  1. 3J. Hadjam ▲ 73' 6.9
  2. 7M. Chahiri ▲ 74' 6.2
  3. 20J. López ▲ 83' 6.3
  4. 11I. Kebbal
  5. 14C. Mandouki
  6. 2S. Karamoko
  7. 16O. Nkambadio
Le Havre AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 7.9
  2. 17O. El Hajjam ▼ 46' 6.7
  3. 93A. Sangante 7.7
  4. 4G. Lloris 7.2
  5. 27C. Opéri 7.9
  6. 24A. Richardson ▼ 68' 6.9
  7. 22V. Lekhal 7.3
  8. 8Y. Kechta 7.2
  9. 23J. Casimir ▼ 88' 6.9
  10. 14J. Thiaré ▼ 69' 5.9
  11. 28E. Mahmoud ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 18N. Mbemba ▲ 46' 6.9
  2. 10N. Alioui ▲ 46' 6.3
  3. 25A. Confais ▲ 68' 6.5
  4. 9Y. Kitala ▲ 69' 6.6
  5. 15T. Kongolo ▲ 88'
  6. 21Y. Gomes
  7. 1M. Gorgelin

Thống kê

003
810
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm6
4Trúng đích3
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
3Phạt góc8
1Việt vị4
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
470Chuyền bóng540
388Chuyền chính xác470
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

51Trận đấu50
68Ghi được59
53Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu