Paris Saint-Germain
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Havre AC

Paris Saint-Germain vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-0 Le Havre AC tại Ligue 2, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 4, hòa 5, Le Havre AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Sébastien Charléty, Paris
Trọng tài
Olivier Thual, France
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LWLDL Le Havre AC
  1. 33' A. Abdi · F. Martin 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' J. López · A. Abdi 2-0
  4. 61' A. Bonnet A. Ben Mohamed
  5. 61' G. Bentil H. Abdelli
  6. 61' E. Mahmoud Q. Cornette
  7. 67' L. Nomenjanahary F. Martin
  8. 67' M. Guilavogui A. Abdi
  9. 77' J. López · M. Guilavogui 3-0
  10. 78' Pierre Gibaud
  11. 88' S. Arab M. Kikonda
  12. 89' A. Pembélé J. López
  13. 90'+2 M. Fofana A. Bonnet
  14. FT3-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Girard
  1. 1V. Demarconnay 7.3
  2. 13G. Belaud 7.2
  3. 29F. Hanin 6.9
  4. 2A. Abdi ▼ 67' 8.5
  5. 19O. Kanté 7.2
  6. 18Y. N'Diaye 7.2
  7. 10J. Pitroipa 7.3
  8. 11F. Martin ▼ 67' 7.5
  9. 20J. López ⚽2 ▼ 89' 8.3
  10. 8M. Kikonda ▼ 88' 7.7
  11. 7G. Laura 6.3

Dự bị 7

  1. 12L. Nomenjanahary ▲ 67' 6.6
  2. 21M. Guilavogui ▲ 67' 7.3
  3. 6S. Arab ▲ 88'
  4. 25A. Pembélé ▲ 89'
  5. 16O. Nkambadio
  6. 17H. Gambor
  7. 27T. Campanini
Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Le Guen
  1. 1M. Gorgelin 5.9
  2. 27P. Gibaud 6.7
  3. 12A. Ben Mohamed ▼ 61' 6.5
  4. 4E. Ersoy 7.0
  5. 3U. Meraş 6.2
  6. 26W. Coulibaly 6.5
  7. 7J. Fontaine 6.9
  8. 6R. Basque 7.3
  9. 8H. Abdelli ▼ 61' 6.2
  10. 11Q. Cornette ▼ 61' 6.9
  11. 14J. Thiaré 6.3

Dự bị 7

  1. 17A. Bonnet ▲ 61' 6.3
  2. 35G. Bentil ▲ 61' 6.3
  3. 34E. Mahmoud ▲ 61' 6.3
  4. 33M. Fofana ▲ 90'
  5. 36S. Toure
  6. 30Y. Fofana
  7. 22V. Lekhal

Thống kê

004
310
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị5
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
422Chuyền bóng523
351Chuyền chính xác440
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
67Ghi được49
46Thủng lưới72
1.4Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu