Le Havre AC vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-2 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 5, Paris Saint-Germain thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Trọng tài
- A. Baert
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 23' 0-1 M. Gakpa · G. Laura
- 43' Check Oumar Diakite
- HT0-1
- 59' Q. Cornette · J. Thiaré 1-1
- 63' 1-2 G. Laura · M. Guilavogui
- 66' ▲ J. Hadjam ▼ C. Diakité
- 66' ▲ M. Alfarela ▼ M. Guilavogui
- 66' ▲ J. López ▼ M. Gakpa
- 68' ▲ H. Abdelli ▼ A. Bonnet
- 77' ▲ A. Ba ▼ Q. Cornette
- 77' ▲ E. Mahmoud ▼ M. Richardson
- 78' ▲ S. Arab ▼ G. Laura
- 81' Cengiz Umut Meraş
- 90'+1 ▲ J. Casimir ▼ S. Touré
- FT1-2
Đội hình
- 30Y. Fofana 6.0
- 3U. Meraş 6.3
- 29A. Sangante 6.5
- 6S. Touré ▼ 90' 7.0
- 17A. Bonnet ▼ 68' 7.2
- 22V. Lekhal 6.6
- 18N. Mbemba 6.9
- 24M. Richardson ▼ 77' 6.2
- 9K. Boutaïb 6.9
- 11Q. Cornette ⚽ ▼ 77' 7.0
- 14J. Thiaré ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 8H. Abdelli ▲ 68' 5.9
- 15A. Ba ▲ 77' 6.5
- 28E. Mahmoud ▲ 77' 6.3
- 23J. Casimir ▲ 90'
- 2A. Wahib
- 16M. Koné
- 4T. Baldé
- 1V. Demarconnay 6.9
- 29F. Hanin 6.9
- 19O. Kanté 6.9
- 31S. Chergui 7.0
- 10M. Gakpa ⚽ ▼ 66' 7.3
- 14C. Mandouki 6.9
- 21M. Guilavogui ⇢ ▼ 66' 6.9
- 5M. Name 7.2
- 4O. Camara 7.2
- 28C. Diakité ▼ 66' 6.9
- 7G. Laura ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.5
Dự bị 7
- 3J. Hadjam ▲ 66' 6.9
- 25M. Alfarela ▲ 66' 6.5
- 20J. López ▲ 66' 6.5
- 6S. Arab ▲ 78' 7.2
- 9L. Diaby-Fadiga
- 30D. Desprez
- 8M. Kikonda
Thống kê
10⚑6
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
440Chuyền bóng522
352Chuyền chính xác423
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
47Ghi được79
49Thủng lưới46
1.04Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai46