Paris Saint-Germain
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Le Havre AC

Paris Saint-Germain vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-2 Le Havre AC tại Ligue 2, 17 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 4, hòa 5, Le Havre AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 21
Sân vận động
MMArena, Le Mans
Trọng tài
B. Varela
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
LWLDL Le Havre AC
  1. 4' A. Gory 1-0
  2. 17' C. Diakité · A. Gory 2-0
  3. 40' A. Bamba W. Koré
  4. HT2-0
  5. 46' H. Abdelli A. Ba
  6. 46' F. Mayembo S. Touré
  7. 46' A. Bonnet V. Lekhal
  8. 60' 2-1 K. Boutaïb · Q. Cornette
  9. 63' 2-2 N. Alioui · H. Abdelli
  10. 64' W. Caddy A. Gory
  11. 65' Y. Demoncy C. Diakité
  12. 77' J. López G. Laura
  13. 77' M. Alfarela M. Siby
  14. 86' E. Mahmoud Q. Cornette
  15. 87' Samir Sophian Chergui
  16. FT2-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Laurey
  1. 1V. Demarconnay 7.0
  2. 2M. Bernauer 7.5
  3. 31S. Chergui 7.0
  4. 3J. Hadjam 6.6
  5. 33W. Koré ▼ 40' 6.7
  6. 10J. Iglesias 6.9
  7. 11A. Gory ▼ 64' 8.0
  8. 23M. Siby ▼ 77' 6.3
  9. 4O. Camara 6.3
  10. 28C. Diakité ▼ 65' 6.9
  11. 7G. Laura ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 15A. Bamba ▲ 40' 6.3
  2. 22W. Caddy ▲ 64' 6.7
  3. 8Y. Demoncy ▲ 65' 6.3
  4. 20J. López ▲ 77' 6.5
  5. 25M. Alfarela ▲ 77' 6.7
  6. 40I. Filipović
  7. 34N. Masevo Muanda
Le Havre AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Le Guen
  1. 30Y. Fofana 6.0
  2. 27P. Gibaud 6.7
  3. 20I. Boura 6.3
  4. 29A. Sangante 6.3
  5. 4T. Baldé 7.5
  6. 6S. Touré ▼ 46' 6.3
  7. 22V. Lekhal ▼ 46' 6.3
  8. 15A. Ba ▼ 46' 6.9
  9. 9K. Boutaïb 8.0
  10. 11Q. Cornette ▼ 86' 7.6
  11. 10N. Alioui 7.9

Dự bị 7

  1. 8H. Abdelli ▲ 46' 7.0
  2. 5F. Mayembo ▲ 46' 7.2
  3. 17A. Bonnet ▲ 46' 6.7
  4. 28E. Mahmoud ▲ 86'
  5. 2A. Wahib
  6. 18N. Mbemba
  7. 1M. Gorgelin

Thống kê

015
100
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm17
3Trúng đích7
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
5Phạt góc1
2Việt vị3
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
5Cứu thua0
453Chuyền bóng457
371Chuyền chính xác373
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
79Ghi được47
46Thủng lưới49
1.76Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu