Le Havre AC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paris Saint-Germain

Le Havre AC vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 5, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Trọng tài
Olivier Thual, France
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 28' J. Thiaré · N. Alioui 1-0
  2. 38' W. Caddy G. Belaud
  3. HT1-0
  4. 46' J. Hadjam F. Hanin
  5. 48' Mario Jason Kikonda
  6. 51' Axel Bamba
  7. 69' M. Name M. Kikonda
  8. 73' N. Mbemba R. Basque
  9. 78' S. Arab G. Laura
  10. 78' F. Martin J. López
  11. 79' J. Casimir J. Thiaré
  12. 79' E. Mahmoud N. Alioui
  13. FT1-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Le Guen
  1. 1M. Gorgelin 6.9
  2. 27P. Gibaud 6.9
  3. 5F. Mayembo 7.2
  4. 3U. Meraş 7.7
  5. 26W. Coulibaly 7.3
  6. 17A. Bonnet 6.6
  7. 7J. Fontaine 6.9
  8. 22V. Lekhal 6.3
  9. 6R. Basque ▼ 73' 6.9
  10. 14J. Thiaré ▼ 79' 7.3
  11. 9N. Alioui ▼ 79' 6.9

Dự bị 7

  1. 18N. Mbemba ▲ 73' 6.2
  2. 23J. Casimir ▲ 79' 6.5
  3. 28E. Mahmoud ▲ 79' 6.7
  4. 30Y. Fofana
  5. 33A. Wahib
  6. 11Q. Cornette
  7. 29H. Bazile
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Girard
  1. 30D. Desprez 6.7
  2. 13G. Belaud ▼ 38' 6.6
  3. 29F. Hanin ▼ 46' 6.9
  4. 2A. Abdi 7.2
  5. 19O. Kanté 7.7
  6. 15A. Bamba 6.6
  7. 20J. López ▼ 78' 6.7
  8. 8M. Kikonda ▼ 69' 7.0
  9. 32C. Boli 6.9
  10. 28C. Diakite 7.0
  11. 7G. Laura ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 22W. Caddy ▲ 38' 6.7
  2. 3J. Hadjam ▲ 46' 6.6
  3. 5M. Name ▲ 69' 6.3
  4. 6S. Arab ▲ 78' 6.7
  5. 11F. Martin ▲ 78' 6.2
  6. 1V. Demarconnay
  7. 31S. Chergui

Thống kê

003
420
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm7
2Trúng đích0
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Cứu thua1
398Chuyền bóng498
306Chuyền chính xác414
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
49Ghi được67
72Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu