LB Châteauroux
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajaccio

LB Châteauroux vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 0-0 Ajaccio tại Ligue 2, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 3, hòa 4, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 38
Sân vận động
Stade Gaston Petit, Châteauroux
Trọng tài
Arnaud Baert, France
Phong độ
WDDLD LB Châteauroux
DLWLD Ajaccio
  1. HT0-0
  2. 46' L. Leroy A. Ez Zaytouni
  3. 49' Yannick M'Bone
  4. 59' P. Keny P. Ibara
  5. 68' I. Chouaref G. Sunu
  6. 68' T. N'Jike Q. Laçi
  7. 68' R. Nouri M. Barreto
  8. 75' J. Botué Kouamé B. Moussiti-Oko
  9. 79' F. Mendy G. Tormin
  10. 86' Gaëtan Courtet
  11. 89' F. Chabrolle Y. Cimignani
  12. 89' C. Avinel G. Kalulu
  13. FT0-0

Đội hình

LB Châteauroux Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Simone
  1. 40M. Bulka 8.5
  2. 3Y. M'Boné 6.9
  3. 6L. Morante 7.5
  4. 2I. Cissé 7.0
  5. 20A. Raineau 6.9
  6. 4R. Mulumba 7.6
  7. 26B. Canelhas 6.2
  8. 32A. Ez Zaytouni ▼ 46' 6.3
  9. 18G. Sunu ▼ 68' 7.2
  10. 10G. Tormin ▼ 79' 6.5
  11. 13P. Ibara ▼ 59' 6.3

Dự bị 7

  1. 27L. Leroy ▲ 46' 6.9
  2. 22P. Keny ▲ 59' 6.9
  3. 25I. Chouaref ▲ 68' 6.6
  4. 31F. Mendy ▲ 79' 6.3
  5. 50T. Plumain
  6. 19Opa Sanganté
  7. 12N. Fofana
Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 7.7
  2. 28J. Sainati 7.0
  3. 2G. Kalulu ▼ 89' 6.9
  4. 23M. Huard 7.7
  5. 20M. Youssouf 7.0
  6. 4M. Barreto ▼ 68' 7.7
  7. 10Q. Laçi ▼ 68' 6.9
  8. 27V. Marchetti 6.9
  9. 22Y. Cimignani ▼ 89' 7.0
  10. 9G. Courtet 6.5
  11. 25B. Moussiti-Oko ▼ 75' 7.0

Dự bị 7

  1. 17T. N'Jike ▲ 68' 6.6
  2. 5R. Nouri ▲ 68' 6.9
  3. 33J. Botué Kouamé ▲ 75' 7.3
  4. 29F. Chabrolle ▲ 89'
  5. 21C. Avinel ▲ 89'
  6. 16F. Sollacaro
  7. 3I. Diallo

Thống kê

013
310
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm15
3Trúng đích6
7Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị8
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
654Chuyền bóng384
561Chuyền chính xác301
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
35Ghi được45
68Thủng lưới52
0.81Bàn thắng mỗi trận1.02
7Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu