LB Châteauroux
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Ajaccio

LB Châteauroux vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 2-2 Ajaccio tại Ligue 2, 26 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 3, hòa 4, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Gaston Petit, Châteauroux
Trọng tài
Bastein Dechepy
Phong độ
WDDLD LB Châteauroux
DLWLD Ajaccio
  1. 6' A. Yamga · F. Diarra 1-0
  2. 9' 1-1 C. Avinel · R. Nouri
  3. 25' 1-2 M. Tramoni · R. Nouri
  4. HT1-2
  5. 59' Grégory Bourillon
  6. 62' C. Mandanne F. Diarra
  7. 66' J. Mendes R. Nouri
  8. 70' O. Tounkara · M. Barthelmé 2-2
  9. 71' N. Fofana A. Sissako
  10. 73' J. Cavalli M. Tramoni
  11. 81' J. Livolant O. Tounkara
  12. 83' Q. Laçi G. Gimbert
  13. 86' Jérémy Livolant
  14. 88' Jérémy Livolant
  15. 88' Jérémy Livolant
  16. FT2-2

Đội hình

LB Châteauroux Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Vasseur
  1. 16R. Pillot 6.0
  2. 5G. Bourillon 5.8
  3. 3Y. M'Bone 6.5
  4. 17S. Conde 6.6
  5. 28M. Barthelmé 8.1
  6. 19O. Sangante 6.8
  7. 21C. Operi 6.6
  8. 6A. Sissako ▼ 71' 6.7
  9. 7O. Tounkara ▼ 81' 7.0
  10. 9F. Diarra ▼ 62' 6.9
  11. 14A. Yamga 7.2

Dự bị 7

  1. 13C. Mandanne ▲ 62' 6.2
  2. 12N. Fofana ▲ 71' 7.3
  3. 10J. Livolant ▲ 81' 5.6
  4. 1J. Contreras
  5. 18S. Niang
  6. 8V. Vanbaleghem
  7. 20A. Raineau
Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.2
  2. 24J. Choplin 6.7
  3. 21C. Avinel 7.5
  4. 17M. Cabit 6.5
  5. 2C. Michelin 6.9
  6. 6M. Coutadeur 6.6
  7. 22K. Lejeune 6.7
  8. 7R. Nouri ⇢2 ▼ 66' 7.0
  9. 13Y. Boé-Kane 7.1
  10. 11M. Tramoni ▼ 73' 6.7
  11. 26G. Gimbert ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 9J. Mendes ▲ 66' 6.4
  2. 18J. Cavalli ▲ 73' 6.8
  3. 10Q. Laçi ▲ 83' 6.5
  4. 34S. Achelus
  5. 27A. Marin
  6. 30F. Sollacaro
  7. 33L. Pellegrini

Thống kê

135
400
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm5
4Trúng đích2
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc4
6Việt vị3
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
488Chuyền bóng384
410Chuyền chính xác295
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
47Ghi được29
50Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận0.71
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu