LB Châteauroux vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 0-0 Ajaccio tại Ligue 2, 13 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 3, hòa 4, Ajaccio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Gaston Petit, Châteauroux
- Trọng tài
- Florent Batta, France
- Phong độ
- WDDLD LB Châteauroux
- DLWLD Ajaccio
- 29' Cedric Kante
- HT0-0
- 51' Distel Zola
- 62' Fabrice Begeorgi
- 73' Denys Bain
- 75' ▲ H. Sakhi ▼ N. Chamed
- 75' ▲ M. Diop ▼ H. Videmont
- 77' Joris Sainati
- 81' ▲ P. Garita ▼ F. Tait
- 86' ▲ D. Plessis ▼ Bocundji Cá
- 86' ▲ Jordi Quintillà ▼ M. Madri
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Bonnefoi
- 25L. Bonnart
- 7L. Nestor
- 2D. Bain
- 4J. Leroy
- 22Bocundji Cá ▼ 86'
- 21D. Zola
- 17N. Chamed ▼ 75'
- 23J. Obiang
- 20F. Tait ▼ 81'
- 8G. Thil
Dự bị 5
- 19H. Sakhi ▲ 75'
- 9P. Garita ▲ 81'
- 10D. Plessis ▲ 86'
- 16L. Souchaud
- 26C. Hountondji
- 1O. Sissoko
- 5C. Kanté
- 13F. Begeorgi
- 12E. Marester
- 4J. Sainati
- 17B. Pedretti
- 18J. Cavalli
- 14H. Videmont ▼ 75'
- 7C. Gonçalves
- 9N. Fauvergue
- 11M. Madri ▼ 86'
Dự bị 5
- 33M. Diop ▲ 75'
- 10Jordi Quintillà ▲ 86'
- 8G. Coulibaly
- 16A. Scribe
- 25M. Leca
Thống kê
02⚑5
⚑130
48%Kiểm soát bóng52%
4Trúng đích3
7Chệch đích8
5Phạt góc1
1Việt vị4
18Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 78 | |
| 2 | 38 | 49 - 37 | +12 | 65 | |
| 3 | 38 | 47 - 30 | +17 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 34 | +10 | 61 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 58 | |
| 6 | 38 | 41 - 27 | +14 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 37 | +10 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 9 | 38 | 48 - 42 | +6 | 52 | |
| 10 | 38 | 39 - 37 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 42 | -1 | 50 | |
| 12 | 38 | 43 - 47 | -4 | 49 | |
| 13 | 38 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 52 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 54 | -5 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 51 | -17 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 41 | |
| 18 | 38 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 19 | 38 | 31 - 63 | -32 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
40Ghi được42
68Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai21