Ajaccio
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
LB Châteauroux

Ajaccio vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-2 LB Châteauroux tại Ligue 2, 3 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 4, LB Châteauroux thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 14
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WDDLD LB Châteauroux
  1. 20' 0-1 S. Benrahma · O. Tounkara
  2. 28' Chaker Alhadhur
  3. 41' Joris Sainati
  4. HT0-1
  5. 53' T. Vialla Q. Laçi
  6. 62' Ghislain Gimbert
  7. 68' M. Camara J. Cavalli
  8. 70' S. Khadda M. Barthelmé
  9. 77' G. Gimbert · T. Vialla 1-1
  10. 83' R. Boukari O. Tounkara
  11. 85' 1-2 R. Boukari · O. Sangante
  12. 88' Yann Boé-Kane
  13. 88' A. Makiadi M. Coutadeur
  14. 89' S. Niang M. Merghem
  15. 90' Joris Sainati
  16. 90' Joris Sainati
  17. FT1-2

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16J. Leca 6.6
  2. 21C. Avinel 6.6
  3. 4J. Sainati 6.7
  4. 15J. Hergault 7.0
  5. 17M. Cabit 6.4
  6. 6M. Coutadeur ▼ 88' 6.9
  7. 18J. Cavalli ▼ 68' 7.0
  8. 13Y. Boé-Kane 6.9
  9. 14Q. Laçi ▼ 53' 6.5
  10. 26G. Gimbert 7.4
  11. 10Y. Wissa 6.0

Dự bị 7

  1. 19T. Vialla ▲ 53' 7.4
  2. 8M. Camara ▲ 68' 6.7
  3. 34A. Makiadi ▲ 88'
  4. 27A. Marin
  5. 33B. Sambo
  6. 30F. Sollacaro
  7. 22K. Lejeune
LB Châteauroux Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: J. Vasseur
  1. 40M. Hassen 6.6
  2. 25A. Angoula 7.4
  3. 4R. Samnick 6.4
  4. 2C. Alhadhur 6.6
  5. 3Y. M'Bone 6.3
  6. 27C. Traoré 7.0
  7. 28M. Barthelmé ▼ 70' 6.6
  8. 19O. Sangante 6.8
  9. 29M. Merghem ▼ 89' 7.3
  10. 7O. Tounkara ▼ 83' 7.0
  11. 10S. Benrahma 8.1

Dự bị 7

  1. 8S. Khadda ▲ 70' 6.5
  2. 11R. Boukari ▲ 83' 7.5
  3. 18S. Niang ▲ 89'
  4. 23Y. Mabella
  5. 22K. Chergui
  6. 17K. Das Neves
  7. 16R. Pillot

Thống kê

145
210
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm16
4Trúng đích5
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị4
11Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
511Chuyền bóng302
403Chuyền chính xác188
79%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
69Ghi được62
51Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu