LB Châteauroux vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 0-1 Ajaccio tại Ligue 2, 16 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 3, hòa 4, Ajaccio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Gaston Petit, Châteauroux
- Trọng tài
- Aurelien Petit, France
- Phong độ
- WDDLD LB Châteauroux
- DLWLD Ajaccio
- 9' 0-1 G. Courtet · J. Cavalli
- 32' Johan Cavalli
- HT0-1
- 57' Leo Leroy
- 57' ▲ F. Diarra ▼ L. Leroy
- 61' Chaker Alhadhur
- 64' ▲ A. Sissako ▼ A. Jung
- 70' ▲ J. Corinus ▼ J. Cavalli
- 74' ▲ V. Vanbaleghem ▼ I. Marega
- 84' ▲ M. Tramoni ▼ C. Zady Sery
- 90'+4 ▲ M. El Idrissy ▼ C. Bayala
- FT0-1
Đội hình
- 16R. Pillot 6.5
- 28J. Cordoval 6.8
- 24C. Alhadhur 5.7
- 3Y. M'Bone 6.8
- 20A. Raineau 6.4
- 15R. Grange 7.7
- 19O. Sangante 6.7
- 17I. Marega ▼ 74' 6.8
- 27L. Leroy ▼ 57' 5.9
- 7A. Jung ▼ 64' 6.4
- 23H. Hassan 7.4
Dự bị 6
- 9F. Diarra ▲ 57' 6.4
- 6A. Sissako ▲ 64' 6.6
- 8V. Vanbaleghem ▲ 74' 6.7
- 30W. Bedfian
- 5S. Conde
- 29L. Ghezali
- 1B. Leroy 8.1
- 24J. Choplin 7.6
- 21C. Avinel 7.1
- 2G. Kalulu 6.6
- 6M. Coutadeur 7.0
- 22K. Lejeune 6.7
- 18J. Cavalli ⇢ ▼ 70' 6.9
- 10Q. Laçi 6.8
- 7C. Bayala ▼ 90' 7.0
- 9G. Courtet ⚽ 7.0
- 8C. Zady Sery ▼ 84' 6.8
Dự bị 7
- 33J. Corinus ▲ 70' 6.3
- 11M. Tramoni ▲ 84' 6.3
- 36M. El Idrissy ▲ 90'
- 30F. Sollacaro
- 3I. Diallo
- 12Joseph Mendes
- 23M. Huard
Thống kê
11⚑6
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm3
5Trúng đích1
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị4
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
485Chuyền bóng527
398Chuyền chính xác428
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
23Ghi được39
39Thủng lưới25
0.79Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai21