Ajaccio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
LB Châteauroux

Ajaccio vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-1 LB Châteauroux tại Ligue 2, 29 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 4, LB Châteauroux thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 30
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Bartolomeu Varela Teles, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WDDLD LB Châteauroux
  1. 23' Leo Leroy
  2. HT0-0
  3. 46' J. Choplin Q. Laçi
  4. 60' R. Nouri · J. Hergault 1-0
  5. 64' Yann Boé-Kane
  6. 66' N. Sawai M. Tramoni
  7. 66' J. Livolant C. Operi
  8. 78' F. Diarra L. Leroy
  9. 85' F. Tomi C. Zady Sery
  10. 90'+4 1-1 C. Alhadhur · F. Diarra
  11. FT1-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.5
  2. 21C. Avinel 7.1
  3. 15J. Hergault 7.0
  4. 17M. Cabit 7.4
  5. 6M. Coutadeur 6.8
  6. 18J. Cavalli 7.0
  7. 7R. Nouri 7.5
  8. 13Y. Boé-Kane 7.1
  9. 10Q. Laçi ▼ 46' 6.6
  10. 11M. Tramoni ▼ 66' 6.4
  11. 33C. Zady Sery ▼ 85' 6.8

Dự bị 7

  1. 24J. Choplin ▲ 46' 6.7
  2. 14N. Sawai ▲ 66' 6.8
  3. 34F. Tomi ▲ 85' 6.3
  4. 4A. Dembélé
  5. 2C. Michelin
  6. 30F. Sollacaro
  7. 35D. Abanda Mfomo
LB Châteauroux Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Usaï
  1. 16R. Pillot 7.1
  2. 5G. Bourillon 6.9
  3. 24C. Alhadhur 7.5
  4. 12N. Fofana 6.3
  5. 3Y. M'Bone 7.3
  6. 17S. Conde 6.4
  7. 28M. Barthelmé 6.9
  8. 19O. Sangante 6.8
  9. 21C. Operi ▼ 66' 6.7
  10. 27L. Leroy ▼ 78' 6.6
  11. 33I. Chouaref 6.6

Dự bị 7

  1. 10J. Livolant ▲ 66' 7.0
  2. 9F. Diarra ▲ 78' 6.7
  3. 25A. Angoula
  4. 20A. Raineau
  5. 40W. Bedfian
  6. 6A. Sissako
  7. 8V. Vanbaleghem

Thống kê

012
110
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm10
5Trúng đích4
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
2Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
441Chuyền bóng519
342Chuyền chính xác411
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
29Ghi được47
48Thủng lưới50
0.71Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu