Ajaccio vs LB Châteauroux
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-1 LB Châteauroux tại Ligue 2, 22 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 4, LB Châteauroux thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Ange Casanova, Ajaccio
- Trọng tài
- Benjamin Lepaysant, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- WDDLD LB Châteauroux
- 24' ▲ B. Dedola ▼ G. Kalulu
- 29' ▲ P. Keny ▼ R. Grange
- HT0-0
- 62' ▲ F. Mattoir ▼ Y. Cimignani
- 71' ▲ M. Coutadeur ▼ T. NJike
- 78' ▲ A. Raineau ▼ L. Leroy
- 78' 0-1 A. Nouri · G. Sunu
- 83' Philippe Keny
- 90'+1 ▲ A. Gonçalves ▼ I. Chouaref
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Leroy 6.4
- 21C. Avinel 6.8
- 2G. Kalulu ▼ 24' 6.5
- 3I. Diallo 7.1
- 23M. Huard 6.8
- 19A. N'Diaye 6.0
- 11Q. Lecoeuche 6.2
- 10Q. Laçi 6.9
- 17T. N'Jike 6.8
- 22Y. Cimignani ▼ 62' 6.6
- 25B. Moussiti-Oko 6.5
Dự bị 7
- 34B. Dedola ▲ 24' 7.0
- 18F. Mattoir ▲ 62' 6.7
- 6M. Coutadeur ▲ 71' 6.6
- 33S. Elisor
- 24S. Obissa
- 8J. Corinus
- 16F. Sollacaro
- 1J. Fabri 7.2
- 24C. Alhadhur 6.9
- 12N. Fofana 7.4
- 3Y. M'Boné 7.1
- 2I. Cissé 7.4
- 15R. Grange ▼ 29' 6.5
- 19O. Sangante 6.6
- 7A. Nouri ⚽ 8.1
- 27L. Leroy ▼ 78' 6.4
- 18G. Sunu ⇢ 7.4
- 25I. Chouaref ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 22P. Keny ▲ 29' 6.5
- 20A. Raineau ▲ 78' 6.5
- 14A. Gonçalves ▲ 90'
- 21C. Opéri
- 29C. Doucouré
- 16R. Pillot
- 28J. Cordoval
Thống kê
00⚑2
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm5
1Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi24
0Thẻ vàng1
0Cứu thua1
395Chuyền bóng303
308Chuyền chính xác217
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
45Ghi được35
52Thủng lưới68
1.02Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai19