LB Châteauroux
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajaccio

LB Châteauroux vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 0-2 Ajaccio tại Ligue 2, 6 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 3, hòa 4, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Gaston Petit, Châteauroux
Trọng tài
Olivier Thual, France
Phong độ
WDDLD LB Châteauroux
DLWLD Ajaccio
  1. 9' Richard-Quentin Samnick
  2. 15' 0-1 G. Gimbert · J. Hergault
  3. HT0-1
  4. 59' C. Mandanne M. Merghem
  5. 59' R. Nouri M. Maâzou
  6. 70' K. Lejeune F. Selemani
  7. 72' S. Khadda R. Samnick
  8. 75' Ghislain Gimbert
  9. 76' 0-2 K. Lejeune · J. Hergault
  10. 77' K. Chergui O. Tounkara
  11. 88' A. Keita M. Camara
  12. FT0-2

Đội hình

LB Châteauroux Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Vasseur
  1. 16R. Pillot 6.8
  2. 5G. Bourillon 6.4
  3. 4R. Samnick ▼ 72' 6.5
  4. 2C. Alhadhur 6.7
  5. 12N. Fofana 7.8
  6. 3Y. M'Bone 6.8
  7. 28M. Barthelmé 7.0
  8. 6S. Sarr 7.4
  9. 29M. Merghem ▼ 59' 6.1
  10. 7O. Tounkara ▼ 77' 6.8
  11. 10S. Benrahma 7.7

Dự bị 7

  1. 13C. Mandanne ▲ 59' 6.7
  2. 8S. Khadda ▲ 72' 6.6
  3. 22K. Chergui ▲ 77' 6.6
  4. 24G. Nyamsi
  5. 18S. Niang
  6. 21C. Operi
  7. 40M. Hassen
Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16J. Leca 8.1
  2. 21C. Avinel 7.7
  3. 4J. Sainati 6.9
  4. 15J. Hergault ⇢2 9.0
  5. 17M. Cabit 7.0
  6. 10F. Selemani ▼ 70' 6.4
  7. 8M. Camara ▼ 88' 6.2
  8. 6M. Coutadeur 7.1
  9. 13Y. Boé-Kane 7.0
  10. 28M. Maâzou ▼ 59' 6.5
  11. 26G. Gimbert 7.2

Dự bị 7

  1. 7R. Nouri ▲ 59' 6.7
  2. 22K. Lejeune ▲ 70' 7.6
  3. 12A. Keita ▲ 88' 6.5
  4. 11M. Tramoni
  5. 19T. Vialla
  6. 27A. Marin
  7. 1R. Mandanda

Thống kê

017
310
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm12
6Trúng đích6
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
518Chuyền bóng374
425Chuyền chính xác285
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
62Ghi được69
59Thủng lưới51
1.44Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu