Ajaccio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
LB Châteauroux

Ajaccio vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-1 LB Châteauroux tại Ligue 2, 31 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 4, LB Châteauroux thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 22
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Remi Landry, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WDDLD LB Châteauroux
  1. 13' Johan Cavalli
  2. 34' 0-1 C. Alhadhur · R. Grange
  3. HT0-1
  4. 47' Opa Sangante
  5. 65' M. El Idrissy G. Courtet
  6. 65' H. Cuypers J. Cavalli
  7. 72' Leo Leroy
  8. 77' A. Flips C. Bayala
  9. 80' I. Chouaref L. Leroy
  10. 82' P. Keny G. Sunu
  11. 83' V. Vanbaleghem A. Goncalves
  12. FT0-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.4
  2. 21C. Avinel 7.1
  3. 3I. Diallo 7.2
  4. 23M. Huard 7.1
  5. 6M. Coutadeur 7.3
  6. 18J. Cavalli ▼ 65' 6.6
  7. 20M. Youssouf 6.7
  8. 10Q. Laçi 7.1
  9. 7C. Bayala ▼ 77' 6.5
  10. 11M. Tramoni 6.8
  11. 9G. Courtet ▼ 65' 6.4

Dự bị 7

  1. 36M. El Idrissy ▲ 65' 6.8
  2. 19H. Cuypers ▲ 65' 6.5
  3. 14A. Flips ▲ 77' 6.7
  4. 13C. Loufilou
  5. 22K. Lejeune
  6. 2G. Kalulu
  7. 30F. Sollacaro
LB Châteauroux Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Usaï
  1. 1J. Fabri 7.3
  2. 24C. Alhadhur 7.7
  3. 3Y. M'Bone 7.1
  4. 5S. Conde 7.4
  5. 21C. Operi 7.2
  6. 15R. Grange 7.5
  7. 4R. Mulumba 7.4
  8. 19O. Sangante 7.2
  9. 27L. Leroy ▼ 80' 6.8
  10. 18G. Sunu ▼ 82' 6.5
  11. 14A. Goncalves ▼ 83' 6.4

Dự bị 7

  1. 25I. Chouaref ▲ 80' 6.6
  2. 22P. Keny ▲ 82' 6.7
  3. 8V. Vanbaleghem ▲ 83' 6.4
  4. 20A. Raineau
  5. 16R. Pillot
  6. 9F. Diarra
  7. 28J. Cordoval

Thống kê

018
220
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
3Trúng đích2
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
8Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
559Chuyền bóng332
476Chuyền chính xác245
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
39Ghi được23
25Thủng lưới39
1.34Bàn thắng mỗi trận0.79
16Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu