Paris Saint-Germain
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Lens

Paris Saint-Germain vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-2 RC Lens tại Ligue 2, 2 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, RC Lens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Sébastien Charléty, Paris
Trọng tài
Thierry Bouille, France
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
WWLLW RC Lens
  1. 30' Cheick Oumar Doucouré
  2. 37' 0-1 F. Sotoca · S. Banza
  3. 45' Vincent Koziello
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 F. Sotoca · S. Banza
  6. 49' Mohammed Rabiu
  7. 59' C. Timite L. Nomenjanahary
  8. 62' F. Martin J. López Baila
  9. 65' Aleksandar Radovanović
  10. 70' C. Jean T. Mauricio
  11. 80' M. Perez S. Banza
  12. 81' Florian Sotoca
  13. 84' G. Gillet C. Doucoure
  14. 85' A. Sarr V. Koziello
  15. FT0-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Girard
  1. 1V. De Marconnay 6.5
  2. 2A. Abdi 6.2
  3. 20J. López Baila ▼ 62' 6.4
  4. 17S. Yohou 6.6
  5. 38I. Cissé 6.3
  6. 19O. Kanté 6.6
  7. 13M. Rabiu 6.1
  8. 12L. Nomenjanahary ▼ 59' 6.4
  9. 14C. Mandouki 6.3
  10. 28V. Koziello ▼ 85' 6.3
  11. 7J. Ménez 6.8

Dự bị 7

  1. 24C. Timite ▲ 59' 6.3
  2. 11F. Martin ▲ 62' 6.6
  3. 29A. Sarr ▲ 85' 6.5
  4. 33P. Koffi
  5. 27M. Kikonda
  6. 23Felipe Saad
  7. 30A. Maisonnial
RC Lens Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Haise
  1. 16J. Leca 7.0
  2. 5Z. Diallo 7.4
  3. 15Steven Fortès 7.0
  4. 20C. Traoré 7.6
  5. 26A. Radovanović 7.2
  6. 18Y. Cahuzac 7.2
  7. 22T. Mauricio ▼ 70' 7.6
  8. 19C. Boli 7.2
  9. 28C. Doucoure ▼ 84' 6.8
  10. 7F. Sotoca ⚽2 8.6
  11. 23S. Banza ▼ 80' 7.7

Dự bị 7

  1. 25C. Jean ▲ 70' 6.6
  2. 6M. Perez ▲ 80' 6.6
  3. 27G. Gillet ▲ 84' 6.7
  4. 29Vitor
  5. 14J. Keita
  6. 24J. Gradit
  7. 1D. Desprez

Thống kê

021
230
57%Kiểm soát bóng43%
2Dứt điểm11
0Trúng đích5
0Chệch đích4
0Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
1Phạt góc2
1Việt vị1
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
496Chuyền bóng367
381Chuyền chính xác279
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
29Ghi được43
43Thủng lưới27
0.91Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu