Paris Saint-Germain vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-5 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, RC Lens thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Charléty, Paris
- Phong độ
- LDWWD Paris Saint-Germain
- WWLLW RC Lens
- 24' 0-1 W. Said · O. Edouard
- 38' 0-2 W. Said · S. Abdulhamid
- 45'+4 Wesley Saïd
- HT0-2
- 48' ▲ A. Bulatovic ▼ M. Sangare
- 58' 0-3 F. Thauvin11m
- 63' ▲ M. Simon ▼ L. Koleosho
- 68' ▲ A. Saint-Maximin ▼ W. Said
- 69' ▲ R. Fofana ▼ O. Edouard
- 73' ▲ V. Marchetti ▼ M. Munetsi
- 73' ▲ J. Krasso ▼ C. Immobile
- 74' ▲ M. Mbow ▼ Otavio
- 81' ▲ P. Lees-Melou ▼ M. Lopez
- 83' Pierre Lees Melou
- 84' Rudy Matondo
- 90'+1 ▲ A. Masuaku ▼ M. Udol
- 90'+1 ▲ A. Sima ▼ F. Thauvin
- 90' 0-4 R. Fofana · A. Saint-Maximin
- 90' 0-5 R. Fofana · A. Saint-Maximin
- FT0-5
Đội hình
- 35K. Trapp 6.0
- 42D. Coppola 5.7
- 15T. Kolodziejczak 5.9
- 6Otavio ▼ 74' 6.3
- 23R. Matondo 6.0
- 21M. Lopez ▼ 81' 6.6
- 18M. Munetsi ▼ 73' 5.9
- 19N. Sangui 6.3
- 10I. Kebbal 7.3
- 24L. Koleosho ▼ 63' 6.9
- 36C. Immobile ▼ 73' 6.3
Dự bị 10
- 16O. Nkambadio
- 5M. Mbow ▲ 74' 6.2
- 17A. Camara
- 93J. Ikone
- 4V. Marchetti ▲ 73' 6.6
- 33P. Lees-Melou ▲ 81' 5.9
- 11J. Krasso ▲ 73' 7.3
- 9W. Geubbels
- 7A. Gory
- 27M. Simon ▲ 63' 6.3
- 40R. Risser 8.3
- 4N. Celik 7.3
- 25I. Ganiou 7.0
- 20M. Sarr 6.9
- 23S. Abdulhamid ⇢ 8.0
- 8M. Sangare ▼ 48' 7.0
- 28A. Thomasson 7.3
- 14M. Udol ▼ 90' 7.6
- 10F. Thauvin ⚽ ▼ 90' 7.9
- 22W. Said ⚽2 ▼ 68' 9.2
- 11O. Edouard ⇢ ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 16M. Gorgelin
- 27A. Masuaku ▲ 90'
- 5A. Bulatovic ▲ 48' 6.6
- 21A. Haidara
- 26A. Bermont
- 7F. Sotoca
- 9A. Saint-Maximin ▲ 68' 6.9
- 19A. Sima ▲ 90'
- 38R. Fofana ⚽2 ▲ 69' 8.3
Thống kê
02⚑3
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm17
6Trúng đích6
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm17
8Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn6
3Phạt góc5
0Việt vị6
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
588Chuyền bóng415
501Chuyền chính xác352
85%Chính xác chuyền85%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
56Ghi được75
55Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai45