RC Lens vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 30 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 5, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- Alexandre Castro, France
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 41' Samuel Yohou
- 41' Herve Lybohy
- 45' ▲ O. Sidibé ▼ D. Saint-Louis
- HT0-0
- 57' Malik Tchokounte
- 65' ▲ M. Chouiar ▼ C. Chantôme
- 70' Dušan Cvetinović
- 73' ▲ J. Bellegarde ▼ T. Ephestion
- 73' ▲ R. Kerrouche ▼ M. Tchokounté
- 78' ▲ J. López Baila ▼ S. Alami
- 81' ▲ Karim Hafez ▼ S. Diarra
- 83' F. Duplus · K. Fortuné 1-0
- 90' Karim Hafez
- FT1-0
Đội hình
- 30J. Vachoux 7.6
- 19F. Duplus ⚽ 8.3
- 3D. Cvetinović 7.4
- 5A. Gersbach 7.4
- 2J. Duverne 7.2
- 29C. Chantôme ▼ 65' 7.1
- 7W. Mesloub 6.9
- 28T. Ephestion ▼ 73' 6.8
- 18S. Diarra ▼ 81' 6.9
- 9Cristian López 6.5
- 13K. Fortuné ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 34M. Chouiar ▲ 65' 6.6
- 6J. Bellegarde ▲ 73' 6.9
- 23Karim Hafez ▲ 81' 6.0
- 4D. Koukou
- 33M. Sagnan
- 16V. Belon
- 20A. Gérard
- 1V. De Marconnay 6.8
- 19H. Lybohy 6.0
- 3T. Delaine 6.8
- 17S. Yohou 6.7
- 23S. Karamoko 6.7
- 12L. Nomenjanahary 6.7
- 24O. Akichi 6.8
- 10S. Alami ▼ 78' 5.6
- 14C. Mandouki 7.1
- 18M. Tchokounté ▼ 73' 6.4
- 26D. Saint-Louis ▼ 45' 6.8
Dự bị 6
- 5O. Sidibé ▲ 45' 6.8
- 8R. Kerrouche ▲ 73' 6.8
- 20J. López Baila ▲ 78' 6.4
- 28I. Ech-Chergui
- 50A. Coulibaly
- 29F. Cissé
Thống kê
02⚑8
⚑321
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm7
4Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
481Chuyền bóng331
414Chuyền chính xác242
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
65Ghi được51
57Thủng lưới41
1.41Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai26