Paris Saint-Germain vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 RC Lens tại Ligue 2, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, RC Lens thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Trọng tài
- Sylvain Palhies, France
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- WWLLW RC Lens
- 19' Jean-Kevin Duverne
- 21' Samuel Yohou
- 40' J. López Baila · V. Rüfli 1-0
- 45' Steven Fortes
- HT1-0
- 60' Walid Mesloub
- 63' S. Wamangituka · S. Yohou 2-0
- 68' ▲ A. Bencharki ▼ C. Doucoure
- 73' Cyril Mandouki
- 79' ▲ F. Ourega ▼ L. Nomenjanahary
- 79' ▲ S. Karamoko ▼ V. Rüfli
- 81' ▲ E. Ba ▼ W. Mesloub
- 81' ▲ T. Ambrose ▼ A. Gomis
- 83' El-Hadji Ba
- 87' ▲ D. Saint-Louis ▼ J. López Baila
- FT2-0
Đội hình
- 1V. De Marconnay 7.2
- 22V. Rüfli ⇢ ▼ 79' 7.3
- 20J. López Baila ⚽ ▼ 87' 7.1
- 17S. Yohou ⇢ 7.0
- 18R. Perraud 7.2
- 19O. Kanté 7.2
- 12L. Nomenjanahary ▼ 79' 7.4
- 24O. Akichi 6.7
- 14C. Mandouki 6.8
- 27J. Pitroipa 6.7
- 28S. Wamangituka
Dự bị 7
- 11F. Ourega ▲ 79' 6.5
- 23S. Karamoko ▲ 79' 6.3
- 26D. Saint-Louis ▲ 87' 6.6
- 15A. Bamba
- 6K. N'Guessan
- 13T. Touré
- 40C. Dilo
- 16J. Leca 6.0
- 21M. Haïdara 6.3
- 15Steven Fortès 6.2
- 2J. Duverne 6.8
- 18F. Centonze 6.7
- 27G. Gillet 6.7
- 10W. Mesloub ▼ 81' 6.7
- 28C. Doucoure ▼ 68' 6.4
- 29G. Kyei 6.7
- 14A. Gomis ▼ 81' 6.2
- 25M. Chouiar 6.8
Dự bị 7
- 20A. Bencharki ▲ 68' 7.0
- 7E. Ba ▲ 81' 6.6
- 9T. Ambrose ▲ 81' 6.9
- 3M. Sagnan
- 6J. Bellegarde
- 8S. Diarra
- 30J. Vachoux
Thống kê
02⚑3
⚑340
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm9
2Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi29
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
383Chuyền bóng369
315Chuyền chính xác298
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
36Ghi được57
23Thủng lưới33
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
24Giữ sạch lưới22
8Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai27