FC Lorient vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 13 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, AJ Auxerre thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- Benjamin Lepaysant, France
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- DWLLL AJ Auxerre
- 11' ▲ M. Barreto ▼ A. Ngando
- HT0-0
- 61' Vincent Le Goff
- 62' ▲ F. Wadja ▼ E. Le Fée
- 63' ▲ Y. Wissa ▼ S. Marveaux
- 65' J. Cabot · V. Le Goff 1-0
- 71' Jimmy Cabot
- 73' Fabien Lemoine
- 79' ▲ D. Sorgić ▼ E. Sylvestre
- 82' Mickaël Barreto
- 84' ▲ Y. Begraoui ▼ R. Dugimont
- 86' ▲ Q. Lecoeuche ▼ A. Lauriente
- FT1-0
Đội hình
- 30P. Nardi 7.2
- 14J. Hergault 7.4
- 20M. Saunier 7.6
- 25V. Le Goff ⇢ 6.8
- 5T. Fontaine 7.6
- 32S. Marveaux ▼ 63' 6.8
- 18F. Lemoine 6.9
- 27J. Cabot ⚽ 6.9
- 31E. Le Fée ▼ 62' 7.2
- 29P. Hamel 6.3
- 28A. Lauriente ▼ 86' 6.9
Dự bị 7
- 24F. Wadja ▲ 62' 6.8
- 19Y. Wissa ▲ 63' 6.7
- 23Q. Lecoeuche ▲ 86' 6.5
- 40M. Pattier
- 9U. Bozok
- 11Y. Kitala
- 37J. Ponceau
- 1M. Michel 7.7
- 18F. Bellugou 6.2
- 26S. Souprayen 7.1
- 20A. Coeff 6.6
- 3Q. Bernard 6.8
- 24J. Marcelin 7.6
- 27A. Ngando ▼ 11' 6.7
- 12B. Touré 6.4
- 15E. Sylvestre ▼ 79' 6.9
- 22M. Le Bihan 7.1
- 29R. Dugimont ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 4M. Barreto ▲ 11' 7.2
- 7D. Sorgić ▲ 79' 6.5
- 19Y. Begraoui ▲ 84' 6.6
- 10Ji Xiaoxuan
- 13K. Boto
- 16Z. Boucher
- 8J. Adéoti
Thống kê
03⚑7
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
5Trúng đích2
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị3
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
411Chuyền bóng385
331Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
51Ghi được36
27Thủng lưới32
1.59Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai22