AJ Auxerre vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LLDLW FC Lorient
- 19' Pablo Pagis
- 45' Igor Silva
- HT0-0
- 53' L. Sinayoko · I. Osman 1-0
- 61' Marvin Senaya
- 65' ▲ S. Soumano ▼ M. Bamba
- 66' ▲ P. Katseris ▼ J. Mvuka Mugisha
- 66' ▲ D. Karim ▼ P. Pagis
- 67' Josué Casimir
- 75' ▲ D. Yongwa ▼ A. Kouassi
- 82' ▲ R. Matondo ▼ I. Osman
- 82' ▲ L. Coulibaly ▼ J. Casimir
- 87' Elisha Owusu
- 88' ▲ T. Bair ▼ L. Sinayoko
- 90'+2 Fredrik Oppegård
- 90' ▲ F. Oppegard ▼ G. Mensah
- FT1-0
Đội hình
- 16D. Leon 7.3
- 29M. Senaya 7.3
- 3G. Osho 7.3
- 4F. Sierralta 7.0
- 92C. Akpa 7.9
- 14G. Mensah ▼ 90' 6.9
- 7J. Casimir ▼ 82' 6.0
- 42E. Owusu 7.2
- 5K. Danois 6.7
- 23I. Osman ⇢ ▼ 82' 7.3
- 10L. Sinayoko ⚽ ▼ 88' 8.5
Dự bị 9
- 40T. De Percin
- 6S. Agouzoul
- 22F. Oppegard ▲ 90' 6.9
- 27L. Sy
- 18A. Diousse
- 34R. Matondo ▲ 82' 6.7
- 9T. Bair ▲ 88' 6.7
- 21L. Coulibaly ▲ 82' 6.5
- 45A. Onaiwu
- 21B. Kamara 6.6
- 5F. Mendy 7.0
- 3M. Talbi 7.3
- 2Igor Silva 6.2
- 93J. Mvuka Mugisha ▼ 66' 6.5
- 62A. Avom 7.0
- 6L. Abergel 6.7
- 43A. Kouassi ▼ 75' 6.6
- 15A. Tosin 6.2
- 9M. Bamba ▼ 65' 6.2
- 10P. Pagis ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 1B. Leroy
- 77P. Katseris ▲ 66' 7.0
- 97S. Siba
- 44D. Yongwa ▲ 75' 6.3
- 29D. Karim ▲ 66' 6.7
- 11T. Le Bris
- 33L. Leaudais
- 17J. Makengo
- 28S. Soumano ▲ 65' 6.9
Thống kê
03⚑4
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
4Phạt góc4
0Việt vị2
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
361Chuyền bóng465
291Chuyền chính xác392
81%Chính xác chuyền84%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
39Ghi được53
52Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai30