FC Lorient vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-2 AJ Auxerre tại Ligue 2, 29 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, AJ Auxerre thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 35
- Trọng tài
- William Lavis, France
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- DWLLL AJ Auxerre
- 30' ▲ Y. Wissa ▼ F. Lemoine
- 32' 0-1 K. Boto · S. Souprayen
- HT0-1
- 50' Jimmy Cabot
- 58' ▲ J. Ponceau ▼ F. Wadja
- 60' Y. Wissa · V. Le Goff 1-1
- 61' Kenji Van Boto
- 62' A. Claude Maurice 2-1
- 67' ▲ D. Mancini ▼ B. Youssouf
- 71' 2-2 M. Yattara · R. Philippoteaux
- 89' ▲ G. Courtet ▼ Y. Wissa
- 89' ▲ J. Adéoti ▼ J. Féret
- FT2-2
Đội hình
- 1I. Meslier 6.2
- 13Felipe Saad 6.4
- 20M. Saunier 7.2
- 25V. Le Goff ⇢ 7.1
- 18F. Lemoine ▼ 30' 6.7
- 27J. Cabot 5.9
- 17M. Etuin 7.1
- 10A. Claude Maurice ⚽ 7.5
- 6S. Sarr 6.6
- 24F. Wadja ▼ 58' 6.5
- 29P. Hamel 7.1
Dự bị 7
- 19Y. Wissa ⚽ ▲ 30' 7.0
- 37J. Ponceau ▲ 58' 6.4
- 9G. Courtet ▲ 89'
- 30D. Petković
- 38P. Ouaneh
- 3M. Kamissoko
- 36A. Bila
- 1M. Michel 5.8
- 20M. Tacalfred 6.6
- 26S. Souprayen ⇢ 7.4
- 2C. Arcus 7.3
- 13K. Boto ⚽ 7.3
- 17B. Youssouf ▼ 67' 6.2
- 25J. Féret ▼ 89' 7.3
- 12Birama Touré 6.3
- 10R. Philippoteaux ⇢ 6.9
- 31L. Fomba 6.3
- 11M. Yattara ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 7D. Mancini ▲ 67' 6.9
- 8J. Adéoti ▲ 89'
- 19Y. Begraoui
- 24J. Marcelin
- 29R. Dugimont
- 30S. Laiton
- 15L. Goujon
Thống kê
01⚑7
⚑210
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị4
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
712Chuyền bóng365
629Chuyền chính xác285
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
54Ghi được41
43Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai23