FC Lorient
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AJ Auxerre

FC Lorient vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, AJ Auxerre thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWLLL AJ Auxerre
  1. 32' Birama Touré
  2. HT0-0
  3. 56' Bamo Meïté
  4. 58' 0-1 R. Raveloson
  5. 60' J. Ponceau J. Makengo
  6. 60' T. Le Bris B. Dieng
  7. 67' Siriki Dembélé
  8. 67' L. Sinayoko S. Dembélé
  9. 68' G. Hein G. Perrin
  10. 77' Han-Noah Massengo
  11. 78' Laurent Abergel
  12. 79' M. Niang M. Abline
  13. 81' S. Doucouré E. Le Fée
  14. 81' S. Diarra R. Faivre
  15. 89' Y. Cathline Igor Silva
  16. FT0-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 1V. Mannone 6.3
  2. 2Igor Silva ▼ 89' 7.2
  3. 18B. Meité 6.6
  4. 3M. Talbi 6.9
  5. 25V. Le Goff 7.0
  6. 19L. Abergel 7.7
  7. 17J. Makengo ▼ 60' 6.2
  8. 14R. Faivre ▼ 81' 7.5
  9. 80E. Le Fée ▼ 81' 7.0
  10. 11B. Dieng ▼ 60' 6.9
  11. 9I. Koné 6.3

Dự bị 9

  1. 21J. Ponceau ▲ 60' 6.5
  2. 37T. Le Bris ▲ 60' 6.3
  3. 29S. Doucouré ▲ 81' 6.9
  4. 7S. Diarra ▲ 81' 6.9
  5. 22Y. Cathline ▲ 89'
  6. 10A. Aouchiche
  7. 8B. Innocent
  8. 12D. Yongwa
  9. 23J. Pollersbeck
AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1I. Radu 7.9
  2. 97R. Raveloson 8.0
  3. 4Jubal 7.2
  4. 95S. Touré 7.9
  5. 13A. Zedadka 6.9
  6. 80H. Massengo 7.2
  7. 12B. Touré 6.6
  8. 14G. Mensah 7.2
  9. 77S. Dembélé ▼ 67' 6.3
  10. 10G. Perrin ▼ 68' 6.3
  11. 19M. Abline ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 17L. Sinayoko ▲ 67' 6.7
  2. 7G. Hein ▲ 68' 6.7
  3. 11M. Niang ▲ 79' 6.7
  4. 16D. Léon
  5. 29M. Autret
  6. 27J. Jeanvier
  7. 6Y. M'Changama
  8. 22H. Sakhi
  9. 21R. Dugimont

Thống kê

0210
030
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
4Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn5
10Phạt góc0
2Việt vị0
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
508Chuyền bóng331
435Chuyền chính xác265
86%Chính xác chuyền80%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

50Trận đấu52
67Ghi được64
64Thủng lưới85
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu