FC Lorient
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
AJ Auxerre

FC Lorient vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-2 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, AJ Auxerre thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWLLL AJ Auxerre
  1. 1' 0-1 M. Senaya · S. Diomande
  2. 19' B. Dieng · D. Yongwa 1-1
  3. 20' Ahmadou Bamba Dieng
  4. 24' 1-2 J. Casimir · D. Namaso
  5. 29' Danny Namaso
  6. 29' B. Dieng · P. Pagis 2-2
  7. 45' Lassine Sinayoko
  8. HT2-2
  9. 54' Marvin Senaya
  10. 71' A. Avom L. Abergel
  11. 72' D. Karim J. Makengo
  12. 80' A. Tosin P. Pagis
  13. 81' S. Soumano B. Dieng
  14. 81' S. Mara J. Casimir
  15. 90' P. Katseris T. Le Bris
  16. FT2-2

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 6.7
  2. 5B. Meite 6.7
  3. 3M. Talbi 7.7
  4. 2Igor Silva 6.3
  5. 11T. Le Bris ▼ 90' 6.3
  6. 8N. Cadiou 6.9
  7. 6L. Abergel ▼ 71' 7.2
  8. 44D. Yongwa 6.9
  9. 17J. Makengo ▼ 72' 7.2
  10. 10P. Pagis ▼ 80' 6.5
  11. 12B. Dieng ⚽2 ▼ 81' 8.7

Dự bị 8

  1. 21B. Kamara
  2. 32N. Adjei
  3. 29D. Karim ▲ 72' 6.5
  4. 62A. Avom ▲ 71' 6.9
  5. 15A. Tosin ▲ 80' 6.5
  6. 9M. Bamba
  7. 77P. Katseris ▲ 90'
  8. 28S. Soumano ▲ 81' 6.7
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 16D. Leon 6.3
  2. 29M. Senaya 7.6
  3. 20S. Diomande 6.9
  4. 24B. Okoh 6.7
  5. 14G. Mensah 7.2
  6. 7J. Casimir ▼ 81' 7.7
  7. 5K. Danois 6.9
  8. 42E. Owusu 6.9
  9. 22F. Oppegard 6.3
  10. 10L. Sinayoko 6.0
  11. 19D. Namaso 6.6

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 18A. Diousse
  3. 4F. Sierralta
  4. 27L. Sy
  5. 41Y. Zaddy
  6. 8N. Ahamada
  7. 92C. Akpa
  8. 9S. Mara ▲ 81' 6.6
  9. 44M. Cissokho

Thống kê

013
730
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
3Phạt góc7
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
455Chuyền bóng449
388Chuyền chính xác375
85%Chính xác chuyền84%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
53Ghi được39
55Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu