FC Lorient
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
AJ Auxerre

FC Lorient vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-3 AJ Auxerre tại Ligue 2, 17 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, AJ Auxerre thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 26
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWLLL AJ Auxerre
  1. 5' P. Hamel · S. Marveaux 1-0
  2. 7' Romain Philippoteaux
  3. 27' 1-1 I. Sangaré · R. Philippoteaux
  4. 31' Denis Bouanga
  5. HT1-1
  6. 46' L. Rose Felipe Saad
  7. 61' 1-2 R. Philippoteaux · Birama Touré
  8. 62' Y. Wissa Denis Bouanga
  9. 66' Carlens Arcus
  10. 69' Jimmy Cabot
  11. 74' G. Courtet J. Delaplace
  12. 75' P. Sané M. Yattara
  13. 79' B. Konaté H. Sakhi
  14. 86' 1-3 P. Sané · R. Philippoteaux
  15. 88' B. Youssouf I. Sangaré
  16. 90' Steven Moreira
  17. FT1-3

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Landreau
  1. 30D. Petković 6.2
  2. 13Felipe Saad ▼ 46' 6.6
  3. 25V. Le Goff 6.2
  4. 20S. Moreira 6.1
  5. 15I. Conté 6.4
  6. 10S. Marveaux 7.3
  7. 22J. Delaplace ▼ 74' 6.9
  8. 27J. Cabot 7.5
  9. 26Denis Bouanga ▼ 62' 6.9
  10. 24F. Wadja 6.3
  11. 29P. Hamel 7.5

Dự bị 7

  1. 14L. Rose ▲ 46' 6.8
  2. 19Y. Wissa ▲ 62' 6.7
  3. 9G. Courtet ▲ 74' 6.5
  4. 18A. Claude Maurice
  5. 16P. Delecroix
  6. 17M. Etuin
  7. 5Z. Touré
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Correa
  1. 1Z. Boucher 6.6
  2. 20M. Tacalfred 6.8
  3. 3P. Polomat 7.3
  4. 5Abdoul Ba 6.4
  5. 2C. Arcus 6.4
  6. 8J. Adéoti 6.4
  7. 12Birama Touré 6.4
  8. 28R. Philippoteaux ⇢2 8.2
  9. 21H. Sakhi ▼ 79' 6.6
  10. 18M. Yattara ▼ 75' 6.6
  11. 7I. Sangaré ▼ 88' 7.2

Dự bị 7

  1. 9P. Sané ▲ 75' 7.5
  2. 6B. Konaté ▲ 79' 6.4
  3. 17B. Youssouf ▲ 88'
  4. 29O. N'Dicka
  5. 11F. Aye
  6. 16Q. Westberg
  7. 27L. Sinayoko

Thống kê

035
420
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm13
3Trúng đích5
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
473Chuyền bóng318
377Chuyền chính xác215
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
80Ghi được66
55Thủng lưới65
1.78Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu