AJ Auxerre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

AJ Auxerre vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 FC Lorient tại Ligue 2, 3 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Faouzi Benchabane
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LLDLW FC Lorient
  1. 30' Vincent Le Goff
  2. HT0-0
  3. 46' D. Mancini B. Youssouf
  4. 50' B. Ketkeophomphone J. Féret
  5. 60' J. Cabot Y. Wissa
  6. 60' P. Hamel G. Courtet
  7. 65' Samuel Souprayen
  8. 66' M. Yattara B. Ketkeophomphone
  9. 74' F. Wadja M. Etuin
  10. FT0-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Correa
  1. 16Q. Westberg 7.5
  2. 20M. Tacalfred 7.0
  3. 26S. Souprayen 6.7
  4. 2C. Arcus 6.8
  5. 13K. Boto 6.9
  6. 17B. Youssouf ▼ 46' 5.8
  7. 25J. Féret ▼ 50' 7.6
  8. 8J. Adéoti 7.2
  9. 12Birama Touré 6.6
  10. 10R. Philippoteaux 6.6
  11. 29R. Dugimont 6.4

Dự bị 7

  1. 7D. Mancini ▲ 46' 6.9
  2. 23B. Ketkeophomphone ▲ 50' 6.6
  3. 11M. Yattara ▲ 66' 6.9
  4. 15L. Goujon
  5. 18F. Bellugou
  6. 30S. Laiton
  7. 31L. Fomba
FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Landreau
  1. 1I. Meslier 7.3
  2. 13Felipe Saad 6.9
  3. 4J. Sainati 7.2
  4. 25V. Le Goff 7.4
  5. 2H. Mendes 7.7
  6. 18F. Lemoine 6.8
  7. 17M. Etuin ▼ 74' 6.6
  8. 10A. Claude Maurice 6.9
  9. 37J. Ponceau 6.7
  10. 9G. Courtet ▼ 60' 6.7
  11. 19Y. Wissa ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 27J. Cabot ▲ 60' 6.3
  2. 29P. Hamel ▲ 60' 6.6
  3. 24F. Wadja ▲ 74' 6.4
  4. 3M. Kamissoko
  5. 14L. Rose
  6. 21J. Eyenga-Lokilo
  7. 30D. Petković

Thống kê

017
410
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
452Chuyền bóng491
358Chuyền chính xác400
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
41Ghi được54
42Thủng lưới43
0.98Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu