AJ Auxerre
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

AJ Auxerre vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-0 FC Lorient tại Ligue 2, 19 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 8
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Jeremy Stinat, France
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LLDLW FC Lorient
  1. 21' Gaël Danic
  2. 23' Felipe Saad
  3. 45' Matteo Guendouzi
  4. HT0-0
  5. 46' L. Obraniak Birama Touré
  6. 61' J. Cabot M. Mara
  7. 63' J. Adéoti · L. Obraniak 1-0
  8. 72' Denis Bouanga G. Danic
  9. 79' P. Sané I. Firer
  10. 82' F. Wadja F. Lemoine
  11. 90' Loïc Goujon
  12. 90' L. Goujon R. Philippoteaux
  13. FT1-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Gillot
  1. 1Z. Boucher 7.9
  2. 3P. Polomat 7.3
  3. 23V. Sanè 7.2
  4. 5Abdoul Ba 7.4
  5. 2C. Arcus 7.7
  6. 8J. Adéoti 8.5
  7. 12Birama Touré ▼ 46' 6.7
  8. 28R. Philippoteaux ▼ 90' 7.1
  9. 21H. Sakhi 7.3
  10. 26I. Firer ▼ 79' 6.4
  11. 18M. Yattara 6.2

Dự bị 7

  1. 10L. Obraniak ▲ 46' 8.0
  2. 9P. Sané ▲ 79' 6.7
  3. 15L. Goujon ▲ 90'
  4. 17B. Youssouf
  5. 16Q. Westberg
  6. 11F. Aye
  7. 13K. Boto
FC Lorient Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Landreau
  1. 30D. Petković 6.8
  2. 13Felipe Saad 6.3
  3. 5Z. Touré 6.9
  4. 25V. Le Goff 6.9
  5. 14L. Rose 6.5
  6. 11F. Selemani 6.6
  7. 8G. Danic ▼ 72' 6.2
  8. 6F. Lemoine ▼ 82' 6.7
  9. 4M. Guendouzi 6.1
  10. 22G. Courtet 6.5
  11. 21M. Mara ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 27J. Cabot ▲ 61' 6.3
  2. 26Denis Bouanga ▲ 72' 7.0
  3. 24F. Wadja ▲ 82' 6.5
  4. 33M. Kamissoko
  5. 10S. Marveaux
  6. 16P. Delecroix
  7. 3Q. Lecoeuche

Thống kê

018
1021
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm8
4Trúng đích5
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
8Phạt góc10
5Việt vị3
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
466Chuyền bóng391
383Chuyền chính xác296
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
66Ghi được80
65Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu