RC Strasbourg Alsace vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-0 Le Havre AC tại Ligue 2, 28 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 6, hòa 0, Le Havre AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- Brisard Jerome, France
- Phong độ
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- LWLDL Le Havre AC
- 29' J. Blayac · D. Liénard 1-0
- 39' Denys Bain
- HT1-0
- 58' B. Guillaume · J. Blayac 2-0
- 60' ▲ G. Gimbert ▼ N. Julan
- 61' ▲ J. Grimm ▼ B. Guillaume
- 61' ▲ E. Assifuah ▼ I. Chebake
- 75' Ferland Mendy
- 82' ▲ M. Soula ▼ Z. Ferhat
- 83' Anthony Gonçalves
- 83' ▲ A. N'Dour ▼ L. Dos Santos
- 90' ▲ I. Sacko ▼ J. Blayac
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Oukidja 7.6
- 12K. Mangane 7.5
- 23Felipe Saad 7.1
- 22E. Seka 7.3
- 17A. Gonçalves 6.6
- 8J. Aholou 7.0
- 20L. Dos Santos ▼ 83' 6.6
- 13J. Blayac ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 11D. Liénard ⇢ 8.7
- 29K. Boutaïb 6.0
- 9B. Guillaume ⚽ ▼ 61' 7.0
Dự bị 5
- 6J. Grimm ▲ 61' 6.9
- 3A. N'Dour ▲ 83' 6.9
- 7I. Sacko ▲ 90'
- 30C. Schmittheissler
- 19S. Bahoken
- 16Y. Thuram 6.4
- 26C. Cambon 6.8
- 25B. Bese 6.5
- 2I. Chebake ▼ 61' 6.6
- 21D. Bain 7.0
- 3F. Mendy 7.0
- 4H. Moukoudi 6.9
- 17A. Bonnet 6.5
- 7J. Fontaine 7.2
- 8Z. Ferhat ▼ 82' 6.7
- 29N. Julan ▼ 60' 6.8
Dự bị 5
- 27G. Gimbert ▲ 60' 6.6
- 13E. Assifuah ▲ 61' 6.5
- 33M. Soula ▲ 82' 6.5
- 1S. Milosavljevic
- 34B. Danger
Thống kê
01⚑4
⚑220
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
343Chuyền bóng510
274Chuyền chính xác434
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
74Ghi được54
53Thủng lưới40
1.64Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai29