Le Havre AC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
RC Strasbourg Alsace

Le Havre AC vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 0, RC Strasbourg Alsace thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
WLDLD Le Havre AC
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. 28' 0-1 H. Diarra · D. Bakwa
  2. 32' 0-2 S. Nanasi · D. Bakwa
  3. HT0-2
  4. 60' E. Sobol J. Sebas
  5. 64' A. Joujou R. Ndiaye
  6. 64' E. Sabbi Y. Zouaoui
  7. 64' A. Ayew L. Nego
  8. 71' P. Diong S. Nanasi
  9. 72' S. Mara E. Emegha
  10. 79' Eduard Sobol
  11. 83' S. Grandsir S. Ngoura
  12. 84' Y. Kechta A. Touré
  13. 84' A. Ouattara D. Bakwa
  14. 90' 0-3 Andrey Santos · M. Sarr
  15. FT0-3

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: D. Digard
  1. 30A. Desmas 6.5
  2. 32T. Pembélé 6.9
  3. 6É. Youté 6.3
  4. 4G. Lloris 6.3
  5. 7L. Nego ▼ 64' 7.3
  6. 94A. Touré ▼ 84' 6.5
  7. 18Y. Zouaoui ▼ 64' 6.6
  8. 19R. Ndiaye ▼ 64' 6.9
  9. 5O. Targhalline 6.6
  10. 27C. Opéri 7.6
  11. 77S. Ngoura ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 21A. Joujou ▲ 64' 6.5
  2. 11E. Sabbi ▲ 64' 6.0
  3. 28A. Ayew ▲ 64' 6.3
  4. 29S. Grandsir ▲ 83' 6.3
  5. 8Y. Kechta ▲ 84' 6.5
  6. 22Y. Salmier
  7. 1M. Gorgelin
  8. 46I. Housni
  9. 14D. Kuzyaev
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Rosenior
  1. 1Đ. Petrović 7.0
  2. 22G. Doué 7.3
  3. 23M. Sarr 7.3
  4. 29I. Doukouré 7.2
  5. 7Diego Moreira 7.2
  6. 26D. Bakwa ⇢2 ▼ 84' 7.9
  7. 8Andrey Santos 7.6
  8. 19H. Diarra 7.9
  9. 40J. Sebas ▼ 60' 6.9
  10. 15S. Nanasi ▼ 71' 7.7
  11. 10E. Emegha ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 77E. Sobol ▲ 60' 6.3
  2. 17P. Diong ▲ 71' 6.6
  3. 14S. Mara ▲ 72' 6.9
  4. 42A. Ouattara ▲ 84' 6.7
  5. 18J. Mwanga
  6. 30K. Johnsson
  7. 28M. Senaya
  8. 6F. Lemaréchal
  9. 5A. Sylla

Thống kê

003
210
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm9
1Trúng đích5
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
565Chuyền bóng464
508Chuyền chính xác406
90%Chính xác chuyền88%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
50Ghi được66
81Thủng lưới63
1.25Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu